MSH
Cổ phiếu MSH · HOSE · SX Hàng gia dụng
CTCP May Sông Hồng
Giá đóng cửa 02/1030.250+350 +1,17%
- Biên độ ngày
- 29.900 – 30.500
- 52 tuần
- 28.400 – 40.160
- Khối lượng
- 137.700
- RSI14
- 51,7
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá MSH — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 51,7Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 30.064 / 30.666EMA20 < EMA50
- EMA200
- 32.487Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.656.961.511,1 · LNST 203.416.779,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 5.063.131.631,8 · Nợ 2.683.966.752,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -362.269.065,6
Còn 38 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 5.538.068.232,5 · LNST 613.919.710,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.677.754.975,7 · Nợ 2.464.529.227,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 622.642.807,6
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
