NAG
Cổ phiếu NAG · HNX · SX Thiết bị, máy móc
CTCP Tập đoàn Nagakawa
Giá đóng cửa 02/106.300−100 -1,56%
- Biên độ ngày
- 6.300 – 6.400
- 52 tuần
- 5.800 – 12.950
- Khối lượng
- 26.200
- RSI14
- 44,3
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá NAG — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,3Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.456 / 6.670EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.754Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.089.471.530,3 · LNST 15.810.481,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.326.025.476,0 · Nợ 1.832.138.957,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 202.728.236,6
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 3.328.951.061,3 · LNST 32.405.907,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.221.248.141,0 · Nợ 1.743.762.154,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -230.737.047,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
