Solana (SOL/USD)
89,03−0,78(-0,87%)
Biểu đồ giá SOLUSD
Cọ
Mũi tên
Hình khối
Tín hiệu kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpBán mạnh 10/100
Dòng tiền ETF Solana
Xem đầy đủ →Dòng tiền ròng theo phiên · triệu USD · 30 phiên gần nhất
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | −15,3 | −20,1 | −1,4 | −0,1 | −0,8 | −10,6 | −1,1 | 41,4 | 14,6 | −19,1 | −6,8 | −28,6 | |
| 2025 | 22,4 | −36,1 | −16,0 | 18,5 | 6,0 | −1,0 | 11,2 | 16,5 | 4,0 | −10,3 | −28,7 | −6,6 | −34,2 |
| 2024 | −4,7 | 29,6 | 61,1 | −37,4 | 30,7 | −11,5 | 17,1 | −21,2 | 12,7 | 10,6 | 40,9 | −20,3 | 86,1 |
| 2023 | 139,9 | −8,5 | −3,3 | 7,5 | −8,5 | −9,4 | 25,8 | −16,8 | 8,3 | 79,7 | 54,4 | 71,5 | 920,3 |
| 2022 | −41,5 | 0,2 | 23,2 | −31,1 | −45,9 | −26,2 | 25,4 | −25,6 | 5,6 | −2,1 | −56,5 | −29,6 | −94,1 |
| 2021 | 182,1 | 207,8 | 48,1 | 120,7 | −23,5 | 8,4 | 3,5 | 194,7 | 30,6 | 43,2 | 3,0 | −18,5 | 11.177,8 |
| 2020 | −38,9 | −46,5 | 26,9 | −23,4 | |||||||||
| TB | 47,2 | 28,8 | 18,6 | 13,0 | −7,0 | −8,4 | 13,7 | 31,5 | 5,2 | 7,9 | 6,7 | −4,5 | 2.411,2 |
| % năm tăng | 50% | 50% | 50% | 50% | 33% | 17% | 83% | 50% | 86% | 43% | 67% | 17% | 60% |