Dogecoin (DOGE/USD)
0,0711−0,0006(-0,84%)
Biểu đồ giá DOGEUSD
Cọ
Mũi tên
Hình khối
Tín hiệu kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpBán mạnh 0/100
Mùa vụ giáMùa vụ giá% thay đổi giá đóng cửa cuối tháng so với cuối tháng trước, giá đã điều chỉnh cổ tức và chia tách.Cả năm% đóng cửa cuối năm so với cuối năm trướcTBTrung bình % của các năm đã chốt% năm tăngTỷ lệ số năm mà tháng đó tăngViền chấmTháng hoặc năm đang chạy, chưa tính vào TB
| T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 | Cả năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | −11,2 | −9,8 | −1,8 | 15,4 | −5,7 | −28,2 | −3,4 | 19,0 | 14,1 | −20,0 | −6,1 | −39,5 | |
| 2025 | 4,1 | −38,6 | −17,4 | 3,3 | 11,8 | −14,2 | 27,0 | 1,9 | 9,0 | −20,0 | −21,7 | −19,5 | −62,8 |
| 2024 | −12,1 | 49,0 | 87,5 | −39,4 | 19,2 | −21,7 | −2,1 | −16,9 | 12,8 | 41,5 | 160,8 | −25,0 | 252,9 |
| 2023 | 36,8 | −15,9 | −4,8 | 3,3 | −9,9 | −7,2 | 17,2 | −18,1 | −2,7 | 10,0 | 22,2 | 7,3 | 27,5 |
| 2022 | −16,9 | −5,7 | 3,4 | −7,7 | −32,6 | −22,7 | 2,5 | −9,9 | 0,5 | 105,7 | −15,8 | −34,2 | −58,7 |
| 2021 | 692,3 | 30,2 | 11,6 | 527,6 | −3,5 | −22,0 | −18,2 | 33,9 | −26,6 | 37,1 | −23,3 | −20,7 | 3.546,7 |
| 2020 | 18,4 | −6,7 | −18,9 | 35,0 | 5,3 | −9,4 | 38,8 | −0,3 | −17,8 | −2,7 | 38,5 | 31,2 | 132,3 |
| 2019 | −14,3 | −3,3 | 8,9 | −11,2 | −12,2 | ||||||||
| TB | 101,6 | 0,4 | 8,5 | 76,8 | −2,2 | −17,9 | 8,8 | −0,6 | −1,7 | 20,1 | 21,4 | −10,5 | 639,6 |
| % năm tăng | 57% | 29% | 43% | 71% | 43% | 0% | 57% | 38% | 50% | 63% | 43% | 29% | 67% |