RICEHàng hoá

Gạo thô (Rough rice)

18,255+0,335(+1,87%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá RICE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt

Tín hiệu kỹ thuật (D1)

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,0−5,88,5−3,614,92,98,59,87,75,64,790,3
2025−1,3−4,00,1−3,75,4−6,2−3,2−3,8−6,1−7,3−1,9−4,8−31,6
20243,20,0−8,816,4−6,9−4,0−11,1−0,41,9−3,12,6−7,8−19,0
2023−1,2−4,82,60,5−0,13,3−12,25,0−4,42,16,8−0,2−4,1
20222,92,04,26,80,3−5,93,34,4−1,20,33,41,323,4
20218,5−5,32,92,1−0,7−1,04,0−5,24,9−3,06,34,218,0
20203,6−0,74,019,48,0−12,0−27,35,62,10,10,2−1,2−5,6
20195,1−2,04,5−5,611,7−2,16,6−2,31,7−1,26,55,230,1
20186,5−0,4−0,32,3−9,41,42,3−8,8−6,44,92,4−7,3−13,6
20171,9−2,66,6−5,518,14,17,52,4−5,3−6,611,9−6,824,9
TB4,4−2,42,42,94,1−1,9−2,20,7−0,5−0,84,2−1,92,5
% năm tăng80%20%80%60%60%40%60%50%50%50%89%33%44%

Watchlist

Đang tải…