Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VBHCTCP Điện tử Bình HòaCTCP Điện tử Bình HòaUPCOM · 05/108.50041,31,634,0%3,5%—8529,6
VC1CTCP Xây dựng Số 1CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 05/1011.80024,70,552,2%0,8%+53,5%60047,2
VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 05/102.90014,50,231,6%0,5%-74,6%43.21631,7
VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê KôngCTCP Tập đoàn Nam Mê KôngBất động sản · 05/1023.30045,42,074,6%2,2%-28,1%1,33 tr44,1
VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsCTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 05/1017.5006,50,9915,2%2,9%-8,3%71542,7
VC7CTCP Tập đoàn BGICTCP Tập đoàn BGIBất động sản · 05/106.30026,30,491,9%0,7%+64,5%62.84029,7
VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 02/104.30077,31,131,5%0,1%+48,0%3.58042,6
VCACTCP Thép VICASACTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 05/106.500—0,52-1,7%-1,6%-364,9%57552,4
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng · 05/1057.00011,41,9216,8%1,6%+20,2%4,47 tr37,3
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 02/109.2009,50,757,8%1,7%+179,1%5.68458,9
VCICTCP Chứng khoán VietcapCTCP Chứng khoán VietcapChứng khoán · 05/1018.60014,71,258,5%3,7%+59,4%9,02 tr31,5
VCRCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITCUPCOM · 05/1058.000—8,48-9,5%-2,4%—6.20265,6
VCXCTCP Xi măng Yên BìnhCTCP Xi măng Yên BìnhUPCOM · 05/1012.00017,61,176,7%3,1%-23,9%057,8
VDSCTCP Chứng khoán Rồng ViệtCTCP Chứng khoán Rồng ViệtChứng khoán · 05/109.5309,20,869,4%3,6%⚠ +390,4%534.98022,4
VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 05/1010.900—1,19-21,3%-3,1%—4589,3
VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 05/10260.000—26,08-2,1%-1,2%-4.661,9%078,4
VE8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8CTCP Xây dựng Điện VNECO 8UPCOM · 05/101.800———-24,7%—4.37046,9
VEFCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamUPCOM · 05/1079.00019,01,829,6%2,1%-95,7%3.21248,6
VETCTCP Thuốc thú y Trung ương NavetcoCTCP Thuốc thú y Trung ương NavetcoUPCOM · 05/1013.10011,40,645,6%2,3%—70542,5
VFCCTCP VinafcoCTCP VinafcoUPCOM · 05/10101.6001.056,54,910,5%0,3%-90,1%053,8
VFSCTCP Chứng khoán Nhất ViệtCTCP Chứng khoán Nhất ViệtChứng khoán · 05/109.80010,90,857,8%3,2%+2,6%545.73939,3
VGPCTCP Cảng Rau QuảCTCP Cảng Rau QuảVận tải - kho bãi · 05/1028.00013,30,906,8%0,3%+1,5%21.53550,8
VGTTập đoàn Dệt May Việt NamTập đoàn Dệt May Việt NamUPCOM · 05/1011.6005,70,539,4%4,9%+61,7%278.13063,3
VGVTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCPTổng Công ty Tư vấn Xây dựng Việt Nam - CTCPUPCOM · 05/1050.20029,53,4411,6%4,0%+46,8%50750,9
VHDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô Thị VINAHUDUPCOM · 05/102.400———-3,1%—3.04041,1
VHECTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 05/102.8004,30,245,6%3,4%⚠ +548,9%71.17044,7
VHFCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàUPCOM · 05/101.8005,10,173,2%1,6%+58,6%084,0
VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamUPCOM · 05/101.600—1,83-6,8%-6,5%-474,5%94.60248,3
VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/102.100—0,23-6,7%-2,8%—1624,0
VHLCTCP Viglacera Hạ LongCTCP Viglacera Hạ LongVật liệu xây dựng · 05/1010.0006,80,497,2%4,7%—1.14337,4
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 05/1013.4006,10,9515,5%1,3%-1,5%4,24 tr48,5
VICTập đoàn VINGROUP - CTCPTập đoàn VINGROUP - CTCPBất động sản · 05/10232.00079,49,9312,5%1,7%+67,0%3,74 tr50,7
VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 05/104.300—0,28-1,7%-0,9%-222,4%1.55546,0
VIGCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt NamChứng khoán · 05/103.80010,10,494,8%4,7%—41.54239,0
VINCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt NamCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt NamUPCOM · 05/1016.90024,70,763,1%2,9%-6,4%3270,4
VIPCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOVận tải - kho bãi · 05/1010.15013,20,574,3%3,7%-53,6%39.29067,9
VITCTCP Viglacera Tiên SơnCTCP Viglacera Tiên SơnVật liệu xây dựng · 05/1023.60015,31,8412,0%3,4%+33,2%18.92243,1
VIWTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt NamTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt NamUPCOM · 05/1019.30035,01,464,2%1,7%⚠ +605,0%81.12815,0
VJCCTCP Hàng không VietjetCTCP Hàng không VietjetVận tải - kho bãi · 05/10128.80045,53,758,2%1,5%+16,7%1,08 tr48,5
VKCCTCP VKC HoldingsCTCP VKC HoldingsUPCOM · 05/101.300———-23,9%—254.69150,2
VLACTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn LangCTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn LangHNX · 02/106.80024,40,602,5%2,3%-85,3%27040,7
VLCTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPTổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCPUPCOM · 05/1011.600126,60,410,3%0,3%-62,2%56.66640,4
VLGCTCP VIMC LogisticsCTCP VIMC LogisticsUPCOM · 02/107.40015,30,644,2%2,4%-49,0%1.96054,4
VMCCTCP VimecoCTCP VimecoXây dựng · 05/103.700—0,31-2,8%-0,9%-451,2%1.94048,5
VMDCTCP Y Dược phẩm VimedimexCTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 05/1014.0007,80,516,5%2,5%+63,7%62053,6
VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuUPCOM · 05/101.900—0,44-12,0%-3,9%-149,3%1.67518,7
VNETổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamUPCOM · 05/102.0002,80,238,2%2,1%—298.09043,0
VNGCTCP Du lịch Thành Thành CôngCTCP Du lịch Thành Thành CôngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 05/105.4008,60,485,6%1,4%—1.42537,9
VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamCTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 05/106.900—0,84-13,7%-4,8%—1.49656,5
VNRTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt NamTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt NamBảo hiểm · 05/1018.1007,80,8611,0%4,4%+45,6%15.52658,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.