VCA
Cổ phiếu VCA · HOSE · Vật liệu xây dựng
CTCP Thép VICASA
Giá đóng cửa 02/106.140−460 -6,97%
- Biên độ ngày
- 6.140 – 6.150
- 52 tuần
- 5.960 – 10.650
- Khối lượng
- 1.800
- RSI14
- 44,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá VCA — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 44,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.402 / 6.420EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.469Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 67.233.726,7 · LNST 19.355.983,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 203.382.682,2 · Nợ 12.349.280,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.018.989.152,5 · LNST -22.255.833,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 174.351.100,0 · Nợ 4.354.235,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 120.564.931,9
Còn 11 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
