Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 218 mã KL TB20 ≥ 50.000 cp · HOSEPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| YEGHOSE— | +6,96% | 7.680 | 609.000 |
| SSBHOSENgân hàng | +6,85% | 17.950 | 1,65 tr |
| ASPHOSETiện ích | +6,78% | 15.750 | 224.600 |
| HIDHOSETiện ích | +6,76% | 4.420 | 515.600 |
| PVPHOSEVận tải - kho bãi | +4,81% | 25.050 | 1,09 tr |
| BVHHOSEBảo hiểm | +4,67% | 78.500 | 1,10 tr |
| GMDHOSEVận tải - kho bãi | +4,23% | 54.200 | 2,37 tr |
| VGCHOSEVật liệu xây dựng | +3,72% | 45.950 | 686.500 |
| OGCHOSETài chính khác | +3,41% | 2.120 | 343.800 |
| CTDHOSEXây dựng | +3,40% | 60.800 | 310.100 |
| VOSHOSEVận tải - kho bãi | +3,04% | 11.850 | 952.000 |
| VIBHOSENgân hàng | +2,96% | 13.900 | 5,23 tr |
| BMIHOSEBảo hiểm | +2,95% | 13.950 | 55.800 |
| APHHOSESX Nhựa - Hóa chất | +2,87% | 7.180 | 236.800 |
| HAHHOSEVận tải - kho bãi | +2,77% | 51.900 | 1,13 tr |
| PITHOSEKL mỏng · 1.200 cp | +2,76% | 7.450 | 1.200 |
| VSCHOSEVận tải - kho bãi | +2,70% | 13.300 | 5,98 tr |
| ANVHOSEChế biến Thủy sản | +2,62% | 17.650 | 519.300 |
| MIGHOSEBảo hiểm | +2,55% | 16.100 | 97.600 |
| HIIHOSESX Nhựa - Hóa chất | +2,30% | 8.890 | 471.400 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| PNJHOSEBán lẻ | -6,95% | 18.750 | 33,86 tr |
| DRHHOSEBất động sản | -6,87% | 1.220 | 212.400 |
| KOSHOSEBất động sản | -6,67% | 11.900 | 12.600 |
| VBBHOSENgân hàng | -3,38% | 12.850 | 23.700 |
| EVGHOSEBất động sản | -3,31% | 3.500 | 172.400 |
| CIGHOSEKL mỏng · 9.800 cp | -3,14% | 6.780 | 9.800 |
| HSLHOSENông - Lâm - Ngư | -3,12% | 8.380 | 1,49 tr |
| DGCHOSESX Nhựa - Hóa chất | -3,06% | 33.300 | 590.000 |
| ELCHOSECông nghệ và thông tin | -2,92% | 11.650 | 132.400 |
| TLHHOSEBán buôn | -2,91% | 3.000 | 77.200 |
| HAPHOSEKL mỏng · 200 cp | -2,78% | 7.000 | 200 |
| FTSHOSEChứng khoán | -2,68% | 18.150 | 310.600 |
| PLPHOSEKL mỏng · 13.500 cp | -2,54% | 3.450 | 13.500 |
| NHAHOSEBất động sản | -2,38% | 7.810 | 124.100 |
| TCXHOSEChứng khoán | -2,27% | 27.950 | 917.900 |
| SAMHOSEKL mỏng · 6.800 cp | -2,14% | 5.950 | 6.800 |
| VREHOSEBất động sản | -2,10% | 23.300 | 874.200 |
| DAHHOSEDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí | -2,08% | 2.350 | 20.800 |
| HQCHOSEBất động sản | -2,08% | 1.880 | 844.200 |
| FIRHOSEKL mỏng · 1.900 cp | -2,00% | 2.450 | 1.900 |
