HAP
Cổ phiếu HAP · HOSE · SX Phụ trợ
CTCP Tập đoàn Hapaco
Giá đóng cửa 02/107.080−10 -0,14%
- Biên độ ngày
- 7.080 – 7.080
- 52 tuần
- 5.770 – 8.100
- Khối lượng
- 1.300
- RSI14
- 43,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá HAP — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 7.212 / 7.215EMA20 < EMA50
- EMA200
- 7.056Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 118.479.780,2 · LNST 19.110.924,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.353.550.459,5 · Nợ 137.067.960,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 560.516.304,8 · LNST -105.812.784,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.252.573.352,8 · Nợ 57.398.797,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 48.582.641,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
