Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 02/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%29.58229,7
VEFCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamUPCOM · 02/1080.60019,41,869,6%2,1%-95,7%3.21256,5
DBTCTCP Dược phẩm Bến TreCTCP Dược phẩm Bến TreChăm sóc sức khỏe · 02/1013.20010,20,989,5%3,2%+71,5%3.50053,5
PCTCTCP Vận tải biển Global PacificCTCP Vận tải biển Global PacificBán buôn · 01/1010.7008,30,799,5%3,2%+40,0%2.32557,7
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - CTCPTổng Công ty Điện lực TKV - CTCPTiện ích · 02/1010.6008,50,809,4%5,1%+10,1%2.49045,4
CHSCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 02/1011.10010,30,969,3%7,3%+1,0%71053,0
SDNCTCP Sơn Đồng NaiCTCP Sơn Đồng NaiSX Nhựa - Hóa chất · 02/1018.0008,20,769,3%5,7%-33,7%1034,3
VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 02/102.7006,00,569,3%7,5%+42,8%3.99542,9
MACCTCP Tập đoàn MacstarCTCP Tập đoàn MacstarVận tải - kho bãi · 02/1010.3006,40,599,2%7,9%+106,7%2.07235,0
GMHCTCP Minh Hưng Quảng TrịCTCP Minh Hưng Quảng TrịVật liệu xây dựng · 02/106.7006,80,629,0%8,6%+28,1%38542,2
NAPCTCP Cảng Nghệ TĩnhCTCP Cảng Nghệ TĩnhVận tải - kho bãi · 02/1011.30011,00,999,0%7,1%+2,3%2.82061,3
NQBCTCP Cấp nước Quảng BìnhCTCP Cấp nước Quảng BìnhUPCOM · 02/107.6007,50,679,0%6,8%+42,8%00,0
RYGCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaSX Hàng gia dụng · 02/108.3005,10,469,0%2,3%+95,0%45.56852,8
VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVận tải - kho bãi · 02/1031.30024,62,219,0%3,2%⚠ +371,3%4.16848,8
AGPCTCP Dược phẩm AgimexpharmCTCP Dược phẩm AgimexpharmUPCOM · 02/1027.80018,41,648,9%3,7%+5,3%10.03045,0
ADSCTCP DamsanCTCP DamsanSX Hàng gia dụng · 02/107.7806,20,548,8%3,6%+31,6%31.82535,0
MH3CTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình LongCTCP Khu Công nghiệp Cao su Bình LongUPCOM · 02/1026.60013,31,178,8%4,0%+33,7%1.12553,0
PTHCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyUPCOM · 02/1012.0007,50,668,8%3,0%+32,8%049,5
BABNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng · 02/1010.7009,60,838,7%0,6%+7,4%3.22449,2
C32CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2Khai khoáng · 02/1015.0009,80,858,7%5,9%⚠ +2.616,3%4.60045,1
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 02/1010.0008,30,728,6%3,5%-16,1%35.66060,2
PGBNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triểnNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triểnUPCOM · 02/109.6009,30,808,6%0,8%+109,0%18.59845,9
PSICTCP Chứng khoán Dầu khíCTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 02/107.7006,80,588,6%1,8%+160,2%84.06531,8
PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 02/1010.0009,90,858,5%5,7%-6,1%50043,4
AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCUPCOM · 02/107.1005,80,488,4%1,7%+56,6%28.51252,1
HC3CTCP Xây dựng Số 3 Hải PhòngCTCP Xây dựng Số 3 Hải PhòngUPCOM · 02/1025.00010,90,928,4%7,8%+83,7%2.07044,4
HTCCTCP Thương mại Hóc MônCTCP Thương mại Hóc MônBán lẻ · 02/1034.00022,11,858,4%4,1%-15,7%5.49358,7
ICNCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICOCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICOUPCOM · 01/1025.00019,01,608,4%3,3%-86,7%1.43450,6
LDWCTCP Cấp thoát nước Lâm ĐồngCTCP Cấp thoát nước Lâm ĐồngUPCOM · 02/1026.00026,12,198,4%6,6%-15,8%8559,0
PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamTiện ích · 02/1021.20016,91,428,4%2,7%-22,2%89947,9
HU4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4UPCOM · 02/108.8007,60,648,3%3,1%-37,1%1.96057,2
ICGCTCP Xây dựng Sông HồngCTCP Xây dựng Sông HồngBất động sản · 02/1010.9008,40,708,3%1,6%—8.64049,3
PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộBán buôn · 02/1010.8008,80,738,3%3,4%-33,7%1.09052,9
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCông nghệ và thông tin · 05/1015.0004,90,418,3%2,7%-53,0%2.53845,5
SPDCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungUPCOM · 02/107.1007,20,598,3%2,5%+34,1%037,7
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 02/106.0006,50,548,3%2,4%-57,8%35.98559,5
MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominCTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 02/108.5007,90,648,2%2,0%-45,3%1.44055,4
TVTTổng Công ty Việt Thắng - CTCPTổng Công ty Việt Thắng - CTCPSX Hàng gia dụng · 02/1016.3006,90,578,2%4,1%+16,9%3.71068,3
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
DSCCTCP Chứng khoán DSCCTCP Chứng khoán DSCChứng khoán · 02/109.47010,50,858,1%3,4%+27,7%16.86531,3
PAICTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu KhíCTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu KhíUPCOM · 02/1012.10014,41,178,1%6,2%—14545,8
VDPCTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHACTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHAChăm sóc sức khỏe · 30/0940.85014,41,178,1%5,9%-12,0%5.12573,8
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 02/107.1004,50,378,0%2,8%-65,0%4.22742,5
HHCCTCP Bánh kẹo Hải HàCTCP Bánh kẹo Hải HàThực phẩm - Đồ uống · 30/0978.00023,51,888,0%6,5%+81,7%2.85547,1
STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.3005,20,428,0%6,8%+116,2%54049,1
XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiUPCOM · 02/1016.20010,00,808,0%4,8%+135,7%043,7
YBMCTCP YBMCTCP YBMVật liệu xây dựng · 02/1010.35011,10,888,0%4,1%+86,4%1.69553,4
NHCCTCP Gạch ngói Nhị HiệpCTCP Gạch ngói Nhị HiệpVật liệu xây dựng · 02/1018.60011,80,947,9%6,8%⚠ +201,8%19024,2
QCCCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngUPCOM · 02/108.8007,70,617,9%6,5%—1.57932,3
TT6CTCP Tập đoàn Tiến ThịnhCTCP Tập đoàn Tiến ThịnhUPCOM · 02/1011.10012,30,977,9%4,3%+6,1%1.12746,3

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.