YBM
Cổ phiếu YBM · HOSE · Vật liệu xây dựng
CTCP YBM
Giá đóng cửa 02/1010.350−50 -0,48%
- Biên độ ngày
- 9.800 – 10.350
- 52 tuần
- 9.290 – 12.600
- Khối lượng
- 400
- RSI14
- 53,4
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá YBM — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 53,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.122 / 10.025EMA20 > EMA50
- EMA200
- 10.228Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 231.930.864,9 · LNST 7.569.145,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 735.937.460,4 · Nợ 357.188.848,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 12.089.632,6
Còn 30 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 876.907.824,7 · LNST 28.606.281,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 714.017.633,0 · Nợ 498.304.090,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 36.123.808,4
Còn 6 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
