Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
VJCCTCP Hàng không VietjetCTCP Hàng không VietjetVận tải - kho bãi · 02/10129.40045,73,778,2%1,5%+16,7%1,08 tr50,0
SBGCTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SibaCTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao SibaSX Thiết bị, máy móc · 02/1013.95012,51,078,5%3,3%+16,6%262.52053,0
PPCCTCP Nhiệt điện Phả LạiCTCP Nhiệt điện Phả LạiTiện ích · 02/108.61010,30,615,9%4,5%+16,4%67.69532,0
MIGTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân ĐộiTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân ĐộiBảo hiểm · 02/1016.15010,21,2211,9%2,7%+15,7%97.45555,2
NSTCTCP Ngân SơnCTCP Ngân SơnHNX · 02/1011.2004,90,6813,8%4,8%+15,6%4.33356,7
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng · 05/1013.9007,40,9613,0%1,3%+15,5%8,13 tr58,6
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 02/1040.20010,62,7926,2%1,8%+13,7%2,10 tr24,8
SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 02/1048.6008,22,1926,7%4,8%+13,7%70.88542,3
EFICTCP Đầu tư Tài chính Giáo dụcCTCP Đầu tư Tài chính Giáo dụcUPCOM · 02/101.7003,00,113,8%3,8%+13,5%4.25524,9
HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1Bất động sản · 01/104.50030,60,381,2%0,6%+12,7%56542,0
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúCTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 02/1058.80047,13,297,0%2,5%+12,2%1,90 tr44,9
TMCCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ ĐứcBán lẻ · 02/107.0008,00,465,7%2,5%+11,5%3.81550,3
PBTCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình SơnCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình SơnUPCOM · 02/1011.90010,01,0610,6%3,0%+11,3%050,3
PGITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm PetrolimexTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm PetrolimexBảo hiểm · 02/1019.8508,51,1513,5%2,5%+10,8%75527,0
HSVCTCP Tập đoàn HSV Việt NamCTCP Tập đoàn HSV Việt NamUPCOM · 02/103.80018,50,351,9%0,8%+10,7%9.09047,5
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 02/1011.1504,20,6816,1%1,3%+10,3%38,06 tr32,8
CDCCTCP Chương DươngCTCP Chương DươngBất động sản · 02/1020.50081,91,932,4%0,9%+10,2%177.69554,9
PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt NamCTCP Kinh doanh LPG Việt NamTiện ích · 02/106.00013,10,473,6%1,0%+10,2%91.21053,1
CMGCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCông nghệ và thông tin · 02/1021.10012,51,179,4%3,7%+9,6%135.60526,1
GTACTCP Chế biến gỗ Thuận AnCTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 02/107.85010,10,504,9%3,0%+9,5%1.47047,5
KHGCTCP Tập đoàn Khải Hoàn LandCTCP Tập đoàn Khải Hoàn LandBất động sản · 02/104.59031,00,391,2%1,0%+9,0%1,64 tr41,2
MDFCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịCTCP Gỗ MDF VRG - Quảng TrịUPCOM · 01/107.60032,00,632,0%1,2%+8,1%3.40582,1
DLTCTCP Du lịch và Thương mại - VinacominCTCP Du lịch và Thương mại - VinacominUPCOM · 02/105.5001,30,2317,6%1,7%+8,0%3505,8
LICTổng Công ty LICOGI - CTCPTổng Công ty LICOGI - CTCPUPCOM · 02/1029.20032,54,7714,7%1,5%+7,9%10.54034,8
SFGCTCP Phân Bón Miền NamCTCP Phân Bón Miền NamSX Nhựa - Hóa chất · 29/0910.45012,70,745,8%1,9%+7,9%1.58050,5
PSPCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũCTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Đình VũUPCOM · 02/1016.00055,51,402,5%2,1%+7,6%1.78048,5
BABNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng · 02/1010.7009,60,838,7%0,6%+7,4%3.22449,2
ITSCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - VinacominCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - VinacominUPCOM · 02/103.10019,60,291,5%0,2%+7,3%2.18548,7
TT6CTCP Tập đoàn Tiến ThịnhCTCP Tập đoàn Tiến ThịnhUPCOM · 02/1011.10012,30,977,9%4,3%+6,1%1.12746,3
GTSCTCP Công trình Giao thông Sài GònCTCP Công trình Giao thông Sài GònUPCOM · 02/1010.3006,20,8113,1%3,8%+5,8%23050,4
FHSCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 02/1026.0005,41,3023,8%3,6%+5,7%32250,9
SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiChứng khoán · 05/1012.70011,40,918,0%3,6%+5,7%7,33 tr32,4
AGPCTCP Dược phẩm AgimexpharmCTCP Dược phẩm AgimexpharmUPCOM · 02/1027.80018,41,648,9%3,7%+5,3%10.03045,0
CC1Tổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCPTổng Công ty Xây dựng Số 1 - CTCPUPCOM · 02/1033.00054,82,895,3%1,2%+4,5%33828,6
MMLCTCP Masan MeatLifeCTCP Masan MeatLifeUPCOM · 02/1026.20018,61,618,7%4,1%+4,3%105.33040,5
SBTCTCP Thành Thành Công - Biên HòaCTCP Thành Thành Công - Biên HòaThực phẩm - Đồ uống · 02/1022.30024,71,666,7%2,2%+3,1%1,19 tr40,9
TA9CTCP Xây lắp Thành An 96CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 02/1010.8005,10,7915,4%0,7%+2,9%7.75161,6
VFSCTCP Chứng khoán Nhất ViệtCTCP Chứng khoán Nhất ViệtChứng khoán · 02/109.80010,90,857,8%3,2%+2,6%545.73939,3
NAGCTCP Tập đoàn NagakawaCTCP Tập đoàn NagakawaSX Thiết bị, máy móc · 02/106.3007,80,496,4%1,3%+2,4%100.06044,3
VGPCTCP Cảng Rau QuảCTCP Cảng Rau QuảVận tải - kho bãi · 02/1027.90013,20,896,8%0,3%+1,5%21.53547,6
CPICTCP Đầu tư Cảng Cái LânCTCP Đầu tư Cảng Cái LânUPCOM · 02/103.20044,5——4,1%+0,7%2013,3
SZGCTCP Sonadezi Giang ĐiềnCTCP Sonadezi Giang ĐiềnUPCOM · 02/1033.0007,81,7222,1%4,6%+0,1%13042,2
CVTCTCP CMCCTCP CMCVật liệu xây dựng · 02/1026.45019,80,934,7%1,5%-0,3%1.43552,5
MELCTCP Thép Mê LinCTCP Thép Mê LinBán buôn · 02/106.5007,80,354,5%1,5%-0,4%32756,6
TL4Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCPUPCOM · 02/109.500101,20,820,8%0,3%-0,4%14.87550,4
CARCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtHNX · 02/1022.50049,12,134,3%3,9%-0,7%164.01070,1
CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiCTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiBán lẻ · 02/1016.1509,01,1512,8%3,6%-1,2%53042,6
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 02/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 02/1013.3506,10,9515,5%1,3%-1,5%4,24 tr46,8
CJCCTCP Cơ điện Miền TrungCTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 02/1019.80026,21,566,0%2,3%-1,8%033,9

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.