Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc40 mãP/E 10–15 ROA 4 quý ≥ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
PIVCTCP PIVCTCP PIVUPCOM · 02/106.00010,18,9388,8%30,1%—76.84533,9
GEECTCP Điện lực GelexCTCP Điện lực GelexThiết bị điện · 02/1068.50012,35,2042,2%18,2%+82,2%1,72 tr50,8
F88CTCP Đầu tư F88CTCP Đầu tư F88UPCOM · 02/1049.60010,83,6533,7%13,1%—125.36522,3
SAFCTCP Lương thực Thực phẩm SafocoCTCP Lương thực Thực phẩm SafocoThực phẩm - Đồ uống · 01/1056.70014,14,3631,0%17,3%+0,1%6.35051,4
VNMCTCP Sữa Việt NamCTCP Sữa Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 05/1057.20010,93,3530,7%19,1%+27,9%2,38 tr32,8
DHGCTCP Dược Hậu GiangCTCP Dược Hậu GiangChăm sóc sức khỏe · 02/1089.40012,13,4228,2%19,3%+11,5%6.75241,7
FOXCTCP Viễn thông FPTCTCP Viễn thông FPTUPCOM · 02/1059.90012,13,3727,7%11,8%+18,9%59.78235,6
WCSCTCP Bến xe Miền TâyCTCP Bến xe Miền TâyVận tải - kho bãi · 02/10285.00010,32,7826,9%23,3%+4,2%26544,4
SHPCTCP Thủy điện Miền NamCTCP Thủy điện Miền NamTiện ích · 02/1031.15010,72,8126,4%25,0%-13,2%2.17546,5
CLWCTCP Cấp nước Chợ LớnCTCP Cấp nước Chợ LớnTiện ích · 30/0947.60010,02,4824,8%11,1%+31,2%35549,6
TTDCTCP Bệnh viện tim Tâm ĐứcCTCP Bệnh viện tim Tâm ĐứcUPCOM · 24/0980.80014,73,6524,7%19,6%-11,0%32432,0
FPTCTCP FPTCTCP FPTCông nghệ và thông tin · 02/1062.10010,62,5824,4%13,6%+16,1%5,72 tr36,4
VE9CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9CTCP Đầu tư và Xây dựng VNECO 9UPCOM · 02/102.80012,73,0524,0%16,8%—2.64755,7
SABTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònThực phẩm - Đồ uống · 02/1042.45011,42,5422,3%15,1%+16,9%455.59034,4
SSHCTCP Phát triển Sunshine HomesCTCP Phát triển Sunshine HomesUPCOM · 02/1060.00013,32,9221,9%14,5%⚠ +612,1%717,2
PHNCTCP Pin Hà NộiCTCP Pin Hà NộiThiết bị điện · 01/1050.00010,62,2521,2%15,8%-22,5%30543,0
BWSCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/1028.50011,12,3521,1%19,7%-1,0%40.47735,5
NETCTCP Bột giặt NETCTCP Bột giặt NETSX Nhựa - Hóa chất · 02/1066.00012,02,5121,0%12,4%-35,6%4.08069,6
CMFCTCP Thực phẩm CholimexCTCP Thực phẩm CholimexUPCOM · 02/10389.00010,22,1320,9%14,5%+17,5%5556,7
AVCCTCP Thủy điện A VươngCTCP Thủy điện A VươngUPCOM · 01/1038.10010,92,2320,4%19,6%-26,5%73543,9
BCFCTCP Thực phẩm Bích ChiCTCP Thực phẩm Bích ChiThực phẩm - Đồ uống · 02/1036.00014,22,9020,4%12,9%-11,8%53254,0
SCLCTCP Sông Đà Cao CườngCTCP Sông Đà Cao CườngUPCOM · 02/1028.50011,32,2219,7%10,2%⚠ +203,9%121.60265,5
TMPCTCP Thủy điện Thác MơCTCP Thủy điện Thác MơTiện ích · 02/1051.00010,11,9319,1%16,0%-5,7%90049,3
PMWCTCP Cấp nước Phú MỹCTCP Cấp nước Phú MỹUPCOM · 02/1032.00013,82,5618,5%16,7%+16,6%92015,7
VSHCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông HinhCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông HinhTiện ích · 02/1041.45010,51,9218,3%11,6%+14,8%5.84553,7
QNSCTCP Đường Quảng NgãiCTCP Đường Quảng NgãiUPCOM · 02/1053.10010,11,8318,2%12,2%-7,4%309.93187,9
BTWCTCP Cấp nước Bến ThànhCTCP Cấp nước Bến ThànhTiện ích · 02/1058.50012,02,1718,1%11,2%+38,9%42518,9
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTiện ích · 02/1078.80015,02,7118,1%12,4%+5,3%1,60 tr42,7
TLGCTCP Tập đoàn Thiên LongCTCP Tập đoàn Thiên LongSX Phụ trợ · 02/1054.50011,42,0718,1%12,1%+6,3%220.67061,6
ISHCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICOCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICOUPCOM · 02/1021.50010,91,9417,8%14,7%+14,1%3.07039,5
CHPCTCP Thủy điện Miền TrungCTCP Thủy điện Miền TrungTiện ích · 02/1026.45011,82,0317,2%14,2%-24,6%7.20059,2
GMDCTCP Tập đoàn GemadeptCTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 02/1077.60012,92,1216,5%12,1%+82,1%754.41052,6
PHPCTCP Cảng Hải PhòngCTCP Cảng Hải PhòngUPCOM · 05/1049.50013,22,1816,5%12,0%+47,7%235.17567,8
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/1039.20012,61,8915,1%11,9%+13,3%278.68238,7
QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamXây dựng · 02/1031.50013,31,9414,5%11,4%+80,4%4.76647,1
CQNCTCP Cảng Quảng NinhCTCP Cảng Quảng NinhUPCOM · 02/1029.60014,82,1414,4%11,6%+11,2%47.15141,9
LBMCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm ĐồngCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm ĐồngVật liệu xây dựng · 02/1029.20010,71,5114,1%11,6%+20,3%11.44061,6
BRRCTCP Cao su Bà RịaCTCP Cao su Bà RịaUPCOM · 30/0918.00010,01,3613,6%11,3%+32,8%79152,3
BSACTCP Thủy điện Buôn ĐônCTCP Thủy điện Buôn ĐônUPCOM · 02/1019.90010,11,3513,4%12,1%+10,5%2.24550,0
HJSCTCP Thủy điện Nậm MuCTCP Thủy điện Nậm MuTiện ích · 02/1025.20012,31,6313,2%12,3%+9,8%91542,8

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.