SAF
Cổ phiếu SAF · HNX · Thực phẩm - Đồ uống
CTCP Lương thực Thực phẩm Safoco
Giá đóng cửa 01/1056.700+200 +0,35%
- Biên độ ngày
- 56.700 – 56.700
- 52 tuần
- 47.600 – 57.900
- Khối lượng
- 5.200
- RSI14
- 51,4
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SAF — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 51,4Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 56.575 / 56.223EMA20 > EMA50
- EMA200
- 54.028Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 177.716.765,2 · LNST 11.919.388,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 280.817.617,5 · Nợ 124.008.486,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 743.749.285,0 · LNST 48.608.546,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 258.972.002,7 · Nợ 78.907.957,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 38.833.658,0
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
