HJS
Cổ phiếu HJS · HNX · Tiện ích
CTCP Thủy điện Nậm Mu
Giá đóng cửa 02/1025.2000 0,00%
- Biên độ ngày
- 25.200 – 25.200
- 52 tuần
- 24.900 – 30.500
- Khối lượng
- 2.000
- RSI14
- 42,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá HJS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 42,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 26.760 / 27.169EMA20 < EMA50
- EMA200
- 27.729Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 25.436.110,1 · LNST 8.661.872,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 348.887.813,9 · Nợ 24.635.446,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -6.240.328,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 121.980.043,2 · LNST 39.497.298,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 357.537.280,7 · Nợ 42.005.984,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 51.148.697,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
