Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi

62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc22 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 07/1013.30014,50,694,7%2,3%-18,3%7,34 tr47,1
VJCCTCP Hàng không VietjetCTCP Hàng không VietjetVận tải - kho bãi · 07/10127.70045,13,728,2%1,5%+16,7%1,06 tr45,5
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 07/1049.65024,43,6815,1%4,3%-13,2%698.55042,7
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 07/1010.4509,90,707,1%2,4%-30,0%412.99041,9
DL1CTCP Tập đoàn Alpha SevenCTCP Tập đoàn Alpha SevenVận tải - kho bãi · 07/103.90010,30,343,3%2,1%—152.51433,8
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 07/1010.8509,00,788,6%3,5%-16,1%67.88083,2
VIPCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOVận tải - kho bãi · 07/1010.20013,20,574,3%3,7%-53,6%46.95066,5
PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 07/108.7006,30,6710,7%4,8%-40,7%33.81070,6
VGPCTCP Cảng Rau QuảCTCP Cảng Rau QuảVận tải - kho bãi · 07/1028.10013,30,906,8%0,3%+1,5%22.71554,1
VNSCTCP Ánh Dương Việt NamCTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 06/106.500392,70,400,1%0,1%-98,4%7.72045,3
CAGCTCP Cảng An GiangCTCP Cảng An GiangVận tải - kho bãi · 07/106.00024,70,562,3%2,2%—4.47548,7
VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVận tải - kho bãi · 06/1031.30024,62,219,0%3,2%⚠ +371,3%4.16348,8
TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiVận tải - kho bãi · 07/109.70017,10,794,6%4,5%+47,2%2.88062,3
PGTCTCP PGT HoldingsCTCP PGT HoldingsVận tải - kho bãi · 06/105.90031,51,063,3%2,0%-69,7%1.42349,9
HTVCTCP Logistics VicemCTCP Logistics VicemVận tải - kho bãi · 07/1011.3007,40,466,2%5,0%+38,4%1.14033,2
PRCCTCP Logistics PortsercoCTCP Logistics PortsercoVận tải - kho bãi · 06/109.00026,50,752,8%1,0%-28,3%1.03037,4
GICCTCP VSC Green LogisticsCTCP VSC Green LogisticsVận tải - kho bãi · 07/1010.80020,10,753,7%3,5%-10,9%99141,8
ASGCTCP Tập đoàn ASGCTCP Tập đoàn ASGVận tải - kho bãi · 06/1016.45011,70,675,7%3,2%⚠ +208,5%23555,6
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt NamCTCP Đại lý Hàng hải Việt NamVận tải - kho bãi · 05/1017.8009,80,757,7%3,8%+18,0%23546,6
DS3CTCP DS3CTCP DS3Vận tải - kho bãi · 07/104.8007,30,527,1%4,5%-30,2%12253,5
ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 06/1045.80016,93,4120,1%2,9%+57,7%298,8
HCTCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngVận tải - kho bãi · 06/1010.60040,60,541,3%1,1%-45,8%092,6

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.