Theo ngành

Cổ phiếu ngành SX Nhựa - Hóa chất

52 mã ngành SX Nhựa - Hóa chất niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc16 mãKL TB 20 phiên 100.000–1.000.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
HIICTCP An Tiến IndustriesCTCP An Tiến IndustriesSX Nhựa - Hóa chất · 07/108.8002,80,5821,2%11,0%⚠ +1.287,0%829.72039,1
DGCCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangSX Nhựa - Hóa chất · 07/1033.2005,90,7813,2%11,1%-31,2%680.53034,2
APHCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsSX Nhựa - Hóa chất · 07/106.9807,10,284,0%1,8%+147,9%555.57060,6
PHRCTCP Cao su Phước HòaCTCP Cao su Phước HòaSX Nhựa - Hóa chất · 07/1033.2504,80,9319,2%13,4%+83,8%532.11056,1
DPRCTCP Cao su Đồng PhúCTCP Cao su Đồng PhúSX Nhựa - Hóa chất · 07/1037.9509,20,9310,1%7,3%+40,3%421.65551,4
LASCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoSX Nhựa - Hóa chất · 07/1010.60014,10,866,1%3,3%-50,5%295.20340,4
TDPCTCP Thuận ĐứcCTCP Thuận ĐứcSX Nhựa - Hóa chất · 07/1028.00019,52,0510,5%2,7%+52,7%288.77548,5
TRCCTCP Cao su Tây NinhCTCP Cao su Tây NinhSX Nhựa - Hóa chất · 07/1024.2002,50,3212,8%11,8%-3,8%247.71067,4
HDACTCP Hãng sơn Đông ÁCTCP Hãng sơn Đông ÁSX Nhựa - Hóa chất · 07/109.7006,80,7210,5%7,8%+170,0%208.51088,0
NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongSX Nhựa - Hóa chất · 07/1052.0009,02,4527,4%16,2%+29,5%205.50750,6
PLPCTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha LêCTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha LêSX Nhựa - Hóa chất · 07/103.5006,40,294,6%1,5%+164,8%203.74031,0
BFCCTCP Phân bón Bình ĐiềnCTCP Phân bón Bình ĐiềnSX Nhựa - Hóa chất · 07/1059.20013,01,8814,4%5,8%-22,1%199.72083,2
CSVCTCP Hóa chất Cơ bản Miền NamCTCP Hóa chất Cơ bản Miền NamSX Nhựa - Hóa chất · 07/1020.0008,31,2314,9%11,5%+11,1%172.68037,1
ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnSX Nhựa - Hóa chất · 07/102.870—0,58-55,8%-46,8%—128.13547,5
TPCCTCP Nhựa Tân Đại HưngCTCP Nhựa Tân Đại HưngSX Nhựa - Hóa chất · 06/1010.35013,00,725,5%2,9%+22,5%121.72532,7
PCHCTCP Nhựa PicomatCTCP Nhựa PicomatSX Nhựa - Hóa chất · 07/1018.30022,31,637,3%6,9%+69,2%100.36050,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.