Theo ngành

Cổ phiếu ngành Khai khoáng

28 mã ngành Khai khoáng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc23 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
AMCCTCP Khoáng sản Á ChâuCTCP Khoáng sản Á ChâuKhai khoáng · 06/1012.8005,90,9916,6%7,6%+55,8%79056,5
BKCCTCP Khoáng sản Bắc KạnCTCP Khoáng sản Bắc KạnKhai khoáng · 07/1016.5005,01,0921,6%13,1%+26,7%50.70170,9
BMCCTCP Khoáng sản Bình ĐịnhCTCP Khoáng sản Bình ĐịnhKhai khoáng · 07/1010.35014,20,563,9%3,7%-51,8%9.45543,3
C32CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2Khai khoáng · 07/1014.9509,80,858,7%5,9%⚠ +2.616,3%5.08044,9
CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominKhai khoáng · 07/1056.5007,30,7610,4%1,9%-15,8%28155,4
CSTCTCP Than Cao Sơn - TKVCTCP Than Cao Sơn - TKVKhai khoáng · 07/1010.4006,00,467,7%2,7%—13.96555,6
DHACTCP Hóa AnCTCP Hóa AnKhai khoáng · 07/1053.4007,61,5220,0%18,0%+31,9%21.59052,7
DHMCTCP Đầu tư và Thương mại DHMCTCP Đầu tư và Thương mại DHMKhai khoáng · 07/106.98026,70,702,6%1,0%—5.57557,5
HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangKhai khoáng · 07/10114.0006,53,4352,7%46,0%-47,6%3.21755,4
HLCCTCP Than Hà Lầm - VinacominCTCP Than Hà Lầm - VinacominKhai khoáng · 06/109.9003,90,5514,1%4,4%-23,4%1.74046,1
HMRCTCP Đá Hoàng MaiCTCP Đá Hoàng MaiKhai khoáng · 07/108.00014,40,553,8%3,5%-41,9%1.00034,3
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPKhai khoáng · 07/10121.0006,93,4950,7%28,6%+124,8%55.87766,1
MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominCTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 06/107.8007,20,598,2%2,0%-45,3%1.53541,1
MDGCTCP Miền ĐôngCTCP Miền ĐôngKhai khoáng · 07/1040.0004,11,9045,7%23,2%⚠ +400,6%5.46061,4
MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamKhai khoáng · 06/108.000—0,82-11,2%-6,2%-192,4%77531,0
MVBTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPTổng Công ty Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCPKhai khoáng · 07/1012.40011,60,655,6%2,9%-57,8%1.17023,5
NBCCTCP Than Núi Béo - VinacominCTCP Than Núi Béo - VinacominKhai khoáng · 07/108.0005,50,5810,4%2,3%+182,7%37.50059,3
NNCCTCP Đá Núi NhỏCTCP Đá Núi NhỏKhai khoáng · 07/1038.4504,61,3829,9%25,1%+106,8%26.71045,4
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 07/106.1006,60,548,3%2,4%-57,8%36.59462,8
THTCTCP Than Hà Tu - VinacominCTCP Than Hà Tu - VinacominKhai khoáng · 07/107.0002,20,4921,8%2,9%—13.24345,9
TMBCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominCTCP Kinh doanh Than Miền Bắc - VinacominKhai khoáng · 06/1042.0007,30,709,7%1,2%-53,3%11.99017,7
TNTCTCP Tập đoàn TNTCTCP Tập đoàn TNTKhai khoáng · 07/109.90020,50,743,6%3,3%⚠ +671,2%11.25046,8
TVDCTCP Than Vàng Danh - VinacominCTCP Than Vàng Danh - VinacominKhai khoáng · 07/108.8005,20,6312,1%2,9%+20,6%35.10852,0

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.