TNT
Cổ phiếu TNT · HOSE · Khai khoáng
CTCP Tập đoàn TNT
Giá đóng cửa 02/1010.400−50 -0,48%
- Biên độ ngày
- 9.740 – 11.000
- 52 tuần
- 6.780 – 12.450
- Khối lượng
- 4.200
- RSI14
- 54,9
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TNT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 54,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 10.169 / 10.036EMA20 > EMA50
- EMA200
- 9.438Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 106.203.973,1 · LNST 8.580.461,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 753.091.164,7 · Nợ 72.030.679,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 175.536.920,4
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.015.694.130,3 · LNST 13.687.120,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 832.849.836,6 · Nợ 188.230.875,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -158.800.666,5
Còn 5 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
