Theo ngành

Cổ phiếu ngành Khai khoáng

28 mã ngành Khai khoáng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.750,2
-0,51% · 07/10
Tăng
276
phiên 07/10
Giảm
324
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc25 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangKhai khoáng · 07/10116.6006,73,5152,7%46,0%-47,6%3.21759,0
KSVTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPTổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCPKhai khoáng · 07/10121.0006,93,4950,7%28,6%+124,8%55.87766,1
NNCCTCP Đá Núi NhỏCTCP Đá Núi NhỏKhai khoáng · 07/1038.4504,61,3829,9%25,1%+106,8%26.71045,4
MDGCTCP Miền ĐôngCTCP Miền ĐôngKhai khoáng · 07/1038.8004,01,8445,7%23,2%⚠ +400,6%5.46056,8
DHACTCP Hóa AnCTCP Hóa AnKhai khoáng · 07/1053.4007,61,5220,0%18,0%+31,9%21.59052,7
AMCCTCP Khoáng sản Á ChâuCTCP Khoáng sản Á ChâuKhai khoáng · 07/1012.9006,00,9916,6%7,6%+55,8%79058,4
C32CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2CTCP Đầu tư và Xây dựng 3-2Khai khoáng · 07/1014.9509,80,858,7%5,9%⚠ +2.616,3%5.08044,9
PVBCTCP Bọc ống Dầu khí Việt NamCTCP Bọc ống Dầu khí Việt NamKhai khoáng · 07/1020.4005,10,9719,0%5,8%⚠ +586,3%112.20533,0
PVSTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt NamTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt NamKhai khoáng · 07/1033.8008,21,0412,6%4,9%+66,2%3,99 tr57,1
HLCCTCP Than Hà Lầm - VinacominCTCP Than Hà Lầm - VinacominKhai khoáng · 06/109.9003,90,5514,1%4,4%-23,4%1.74046,1
BMCCTCP Khoáng sản Bình ĐịnhCTCP Khoáng sản Bình ĐịnhKhai khoáng · 07/1010.20014,00,553,9%3,7%-51,8%9.45539,8
PVDTổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khíTổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khíKhai khoáng · 07/1018.4509,20,586,3%3,7%+40,0%5,70 tr47,8
HMRCTCP Đá Hoàng MaiCTCP Đá Hoàng MaiKhai khoáng · 07/108.20014,80,573,8%3,5%-41,9%1.00036,2
KSBCTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình DươngCTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình DươngKhai khoáng · 07/1012.6507,10,507,1%3,5%+85,3%401.22537,3
TNTCTCP Tập đoàn TNTCTCP Tập đoàn TNTKhai khoáng · 07/109.80020,30,733,6%3,3%⚠ +671,2%11.25045,3
THTCTCP Than Hà Tu - VinacominCTCP Than Hà Tu - VinacominKhai khoáng · 07/107.0002,20,4921,8%2,9%—13.24345,9
TVDCTCP Than Vàng Danh - VinacominCTCP Than Vàng Danh - VinacominKhai khoáng · 07/109.1005,40,6612,1%2,9%+20,6%35.10860,5
CSTCTCP Than Cao Sơn - TKVCTCP Than Cao Sơn - TKVKhai khoáng · 07/1010.7006,10,477,7%2,7%—13.96562,6
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 07/106.2006,70,558,3%2,4%-57,8%36.59466,0
NBCCTCP Than Núi Béo - VinacominCTCP Than Núi Béo - VinacominKhai khoáng · 07/108.1005,60,5810,4%2,3%+182,7%37.50061,8
MDCCTCP Than Mông Dương - VinacominCTCP Than Mông Dương - VinacominKhai khoáng · 07/108.3007,70,638,2%2,0%-45,3%1.53551,5
CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominKhai khoáng · 07/1056.6007,30,7610,4%1,9%-15,8%28155,8
DHMCTCP Đầu tư và Thương mại DHMCTCP Đầu tư và Thương mại DHMKhai khoáng · 07/106.98026,70,702,6%1,0%—5.57557,5
MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamKhai khoáng · 06/108.000—0,82-11,2%-6,2%-192,4%77531,0
PVCTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCPTổng Công ty Hóa chất và Dịch vụ Dầu khí - CTCPKhai khoáng · 07/1011.700————⚠ +232,3%877.48041,0

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.