Thành thị (trước hiệu chỉnh 2019)Thành thị (trước hiệu chỉnh 2019)Dân số thành thị theo chuỗi cũ, trước lần hiệu chỉnh năm 2019. Dùng để xem xu hướng dài hạn; không ghép thẳng với chuỗi mới vì cách tính khác.Giá trị đầy đủ33.829.988 ngườiĐơn vịngười (rút gọn: triệu)Tần suấtHằng nămKỳ2018 · Chính thức
33,83 triệu33.829.988 người
20182018
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2018 | 33,83 triệu | +1,01 triệu | Chính thức |
| 2017 | 32,82 triệu | +896.800 người | Chính thức |
| 2016 | 31,93 triệu | +858.800 người | Chính thức |
| 2015 | 31,07 triệu | +1,03 triệu | Chính thức |
| 2014 | 30,04 triệu | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
