Nam (trước hiệu chỉnh 2019)Nam (trước hiệu chỉnh 2019)Dân số nam theo chuỗi cũ, trước lần hiệu chỉnh năm 2019. Dùng để xem xu hướng dài hạn; không ghép thẳng với chuỗi mới vì cách tính khác.Giá trị đầy đủ46.785.200 ngườiĐơn vịngười (rút gọn: triệu)Tần suấtHằng nămKỳ2018 · Chính thức
46,79 triệu46.785.200 người
20142018
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2018 | 46,79 triệu | +518.900 người | Chính thức |
| 2017 | 46,27 triệu | +512.900 người | Chính thức |
| 2016 | 45,75 triệu | +529.400 người | Chính thức |
| 2015 | 45,22 triệu | +465.900 người | Chính thức |
| 2014 | 44,76 triệu | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
