Tổng dân số (trước hiệu chỉnh 2019)Tổng dân số (trước hiệu chỉnh 2019)Dân số cả nước theo chuỗi cũ, trước lần hiệu chỉnh năm 2019. Dùng để xem xu hướng dài hạn; không ghép thẳng với chuỗi mới vì cách tính khác.Giá trị đầy đủ94.665.973 ngườiĐơn vịngười (rút gọn: triệu)Tần suấtHằng nămKỳ2018 · Chính thức
94,67 triệu94.665.973 người
20182018
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2018 | 94,67 triệu | +994.373 người | Chính thức |
| 2017 | 93,67 triệu | +979.400 người | Chính thức |
| 2016 | 92,69 triệu | +982.400 người | Chính thức |
| 2015 | 91,71 triệu | +980.900 người | Chính thức |
| 2014 | 90,73 triệu | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
