Nông thôn (trước hiệu chỉnh 2019)Nông thôn (trước hiệu chỉnh 2019)Dân số nông thôn theo chuỗi cũ, trước lần hiệu chỉnh năm 2019. Dùng để xem xu hướng dài hạn; không ghép thẳng với chuỗi mới vì cách tính khác.Giá trị đầy đủ60.835.985 ngườiĐơn vịngười (rút gọn: triệu)Tần suấtHằng nămKỳ2018 · Chính thức
60,84 triệu60.835.985 người
20172018
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2018 | 60,84 triệu | −18.515 người | Chính thức |
| 2017 | 60,85 triệu | +88.600 người | Chính thức |
| 2016 | 60,77 triệu | +123.600 người | Chính thức |
| 2015 | 60,64 triệu | −51.200 người | Chính thức |
| 2014 | 60,69 triệu | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
