Nữ (trước hiệu chỉnh 2019)Nữ (trước hiệu chỉnh 2019)Dân số nữ theo chuỗi cũ, trước lần hiệu chỉnh năm 2019. Dùng để xem xu hướng dài hạn; không ghép thẳng với chuỗi mới vì cách tính khác.Giá trị đầy đủ47.880.773 ngườiĐơn vịngười (rút gọn: triệu)Tần suấtHằng nămKỳ2018 · Chính thức
47,88 triệu47.880.773 người
20142018
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| 2018 | 47,88 triệu | +469.473 người | Chính thức |
| 2017 | 47,41 triệu | +472.500 người | Chính thức |
| 2016 | 46,94 triệu | +453.000 người | Chính thức |
| 2015 | 46,49 triệu | +515.000 người | Chính thức |
| 2014 | 45,97 triệu | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
