Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.135/ 29945% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.118/1688% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.68 ↑66 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.3/12lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.1.988-20,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.0doanh nghiệp
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| APSHNXCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | 10 | -69,4% | -90,1% | (43) | -180% | -198% | (19) | (514) | (756) | - | 22/10 |
| ADCHNXCTCP Mỹ thuật và Truyền thông | 126 | +89,2% | -3,5% | 2 | +54,1% | -20,8% | 6 | 627 | 2.812 | 6,0 | 22/10 |
| VTHHNXCTCP Dây cáp Điện Việt Thái | 377 | -12,1% | +86,4% | 6 | -33,4% | +149% | 18 | 509 | 2.010 | 4,2 | 21/10 |
| VITHNXCTCP Viglacera Tiên Sơn | 1.351 | +26,6% | +101% | 55 | +24,3% | +62,0% | 99 | 688 | 1.549 | 16,7 | 21/10 |
| VIGHNXCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam | 6 | +71,3% | -73,9% | (1) | - | -104% | (4) | (15) | (9) | - | 21/10 |
| VGPHNXCTCP Cảng Rau Quả | 2.883 | -11,8% | -7,6% | 0 | -94,5% | +6,8% | 8 | 50 | 2.112 | 13,6 | 21/10 |
| UNIHNXCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | 3 | -50,3% | +15,1% | 0 | -82,5% | +706% | 0 | 4 | 5 | 999+ | 21/10 |
| TXMHNXCTCP VICEM Thạch cao Xi măng | 60 | -29,4% | +23,3% | 0 | -60,4% | +96,5% | 1 | 40 | 187 | 19,8 | 21/10 |
| TJCHNXCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại | 1 | +1,6% | +4,9% | 1 | -12,7% | -13,8% | 3 | 104 | 549 | 16,8 | 21/10 |
| TETHNXCTCP Bất động sản Pristie | 2 | -67,7% | -64,4% | (5) | -318% | -535% | (2) | (81) | 16 | 999+ | 21/10 |
| STCHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh | 199 | +83,1% | +25,0% | 1 | -45,8% | -57,8% | 3 | 234 | 939 | 12,8 | 21/10 |
| SMNHNXCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | 245 | -5,6% | +103% | 0 | -95,6% | -91,9% | 2 | 48 | (576) | - | 21/10 |
| SFNHNXCTCP Dệt lưới Sài Gòn | 36 | +11,1% | -5,7% | 2 | -41,1% | -38,9% | 6 | 522 | 3.077 | 4,9 | 21/10 |
| SDNHNXCTCP Sơn Đồng Nai | 34 | +20,9% | +26,6% | 1 | +86,3% | -52,2% | 6 | 273 | 1.910 | 8,4 | 21/10 |
| SAFHNXCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco | 187 | +5,4% | +4,4% | 13 | +8,8% | -0,4% | 37 | 1.076 | 4.026 | 14,0 | 21/10 |
| QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức | 150 | -0,2% | +41,8% | 11 | +2,3% | +75,8% | 30 | 1.691 | 5.673 | 9,5 | 21/10 |
| PVBHNXCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam | 419 | -2,1% | +55,7% | 18 | -45,7% | -33,8% | 70 | 818 | 3.671 | 5,8 | 21/10 |
| PREHNXTổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội | 532 | -3,5% | +38,8% | 77 | +22,8% | -15,4% | 221 | 738 | 2.558 | 11,7 | 21/10 |
| PPTHNXCTCP Petro Times | 1.066 | -22,3% | -9,4% | (22) | -143% | -1,0k% | 34 | (1.130) | 1.556 | 6,4 | 21/10 |
| PHNHNXCTCP Pin Hà Nội | 114 | +3,4% | +0,1% | 8 | -3,4% | -18,8% | 27 | 1.096 | 4.459 | 11,7 | 21/10 |
| NTPHNXCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 2.106 | -2,8% | +30,9% | 290 | -39,4% | +12,4% | 1.022 | 1.411 | 5.966 | 8,9 | 21/10 |
| NETHNXCTCP Bột giặt NET | 431 | -5,4% | +6,2% | 6 | -27,8% | -81,1% | 53 | 270 | 4.357 | 13,0 | 21/10 |
| NBCHNXCTCP Than Núi Béo - Vinacomin | 1.076 | +43,3% | +219% | 10 | -52,2% | +470% | 37 | 271 | 1.678 | 5,0 | 21/10 |
| MSTHNXCTCP Đầu tư MST | 528 | +5,3% | +37,8% | 11 | +23,1% | +104% | 27 | 94 | 298 | 29,9 | 21/10 |
| MELHNXCTCP Thép Mê Lin | 256 | -19,7% | +12,7% | 0 | -94,9% | +39,4% | 11 | 28 | 845 | 8,3 | 21/10 |
| MCFHNXCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm | 249 | +17,0% | +98,5% | 1 | -81,6% | -31,6% | 12 | 132 | 1.425 | 5,0 | 21/10 |
| CPCHNXCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ | 17 | -66,5% | +8,6% | 0 | -98,3% | -78,1% | 7 | 23 | 2.266 | 7,4 | 21/10 |
| CLMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin | 5.080 | -21,3% | +64,6% | 16 | -54,0% | +45,2% | 76 | 1.132 | 6.214 | 10,1 | 21/10 |
| BXHHNXCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng | 45 | -3,2% | -34,7% | 0 | -12,0% | +4,3% | 1 | 85 | 363 | 55,1 | 21/10 |
| BTSHNXCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | 812 | +8,4% | +55,6% | 16 | +44,6% | +59,3% | 30 | 130 | 549 | 8,2 | 21/10 |
| ARMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không | 223 | +47,9% | +154% | 5 | +36,9% | +237% | 11 | 1.597 | 3.833 | 11,9 | 21/10 |
| AMCHNXCTCP Khoáng sản Á Châu | 41 | -18,6% | -7,7% | 2 | -42,6% | -24,6% | 7 | 399 | 2.028 | 6,5 | 21/10 |
| VLAHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang | 1 | +15,5% | -49,2% | 0 | +43,5% | +52,7% | 1 | 94 | 311 | 18,0 | 20/10 |
| TMXHNXCTCP VICEM Thương mại Xi măng | 124 | -8,4% | -1,4% | 0 | -25,2% | -87,0% | 2 | 76 | 262 | 34,4 | 20/10 |
| PSWHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ | 892 | -28,3% | +40,7% | 4 | -81,1% | +37,3% | 29 | 206 | 1.806 | 4,0 | 20/10 |
| PSDHNXCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí | 3.510 | +32,6% | +58,5% | 65 | +33,0% | +46,8% | 168 | 928 | 3.065 | 4,9 | 20/10 |
| PRCHNXCTCP Logistics Portserco | 76 | -4,9% | +46,5% | 0 | -111% | -121% | 1 | (30) | 164 | 53,0 | 20/10 |
| PPYHNXCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên | 1.811 | -13,3% | +76,5% | 3 | -68,3% | +105% | 21 | 225 | 1.370 | 4,8 | 20/10 |
| PMPHNXCTCP Bao bì đạm Phú Mỹ | 229 | -5,3% | +24,5% | 3 | -0,3% | +29,9% | 7 | 652 | 2.318 | 5,2 | 20/10 |
| PMBHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc | 526 | -6,5% | +1,6% | 5 | +10,3% | +374% | 23 | 375 | 2.189 | 4,3 | 20/10 |
| PICHNXCTCP Đầu tư Điện lực 3 | 18 | +2,0% | -32,4% | (4) | - | -188% | 7 | (107) | 431 | 31,8 | 20/10 |
| NBWHNXCTCP Cấp nước Nhà Bè | 233 | -2,7% | +4,2% | 8 | -3,1% | +164% | 25 | 753 | 3.020 | 11,1 | 20/10 |
| MKVHNXCTCP Dược thú Y Cai Lậy | 40 | +12,0% | -6,0% | 2 | +75,0% | -64,0% | 4 | 409 | 2.250 | 5,8 | 20/10 |
| MDCHNXCTCP Than Mông Dương - Vinacomin | 599 | -8,6% | +2,9% | 1 | +54,5% | -77,2% | 7 | 52 | 903 | 9,3 | 20/10 |
| LBEHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ LVA | 27 | -9,1% | -9,1% | 2 | +61,7% | -55,1% | 8 | 481 | 2.946 | 4,9 | 20/10 |
| LASHNXCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao | 660 | +24,3% | -6,8% | 16 | +18,6% | -20,3% | 66 | 142 | 776 | 15,6 | 20/10 |
| ITQHNXCTCP Tập đoàn Thiên Quang | 179 | -8,0% | -3,7% | 2 | -77,2% | -30,8% | 10 | 49 | 363 | 6,9 | 20/10 |
| HVTHNXCTCP Hóa chất Việt Trì | 432 | -8,4% | +2,4% | 28 | -23,8% | -11,4% | 96 | 1.031 | 4.464 | 5,3 | 20/10 |
| HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex | 178 | +9,9% | +53,2% | 13 | -38,7% | +35,7% | 44 | 1.749 | 6.768 | 3,5 | 20/10 |
| GMXHNXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân | 53 | -11,8% | +20,5% | 8 | -10,1% | +41,1% | 19 | 853 | 2.748 | 6,1 | 20/10 |
APSHNX(43)-198%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -69,4%±cùng kỳ -90,1%
- LNST ±kỳ trước
- -180%
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- (514) · (756)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADCHNX2-20,8%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước +89,2%±cùng kỳ -3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +54,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 627 · 2.812
- P/E
- 6,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTHHNX6+149%
- Doanh thu Q3
- 377
- ±kỳ trước -12,1%±cùng kỳ +86,4%
- LNST ±kỳ trước
- -33,4%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 509 · 2.010
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VITHNX55+62,0%
- Doanh thu Q3
- 1.351
- ±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ +101%
- LNST ±kỳ trước
- +24,3%
- LNST luỹ kế năm
- 99
- EPS Q3 · 4 quý
- 688 · 1.549
- P/E
- 16,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIGHNX(1)-104%
- Doanh thu Q3
- 6
- ±kỳ trước +71,3%±cùng kỳ -73,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (15) · (9)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGPHNX0+6,8%
- Doanh thu Q3
- 2.883
- ±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ -7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -94,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 50 · 2.112
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UNIHNX0+706%
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -50,3%±cùng kỳ +15,1%
- LNST ±kỳ trước
- -82,5%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 5
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TXMHNX0+96,5%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- -60,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 187
- P/E
- 19,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TJCHNX1-13,8%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ +4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -12,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 549
- P/E
- 16,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TETHNX(5)-535%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -67,7%±cùng kỳ -64,4%
- LNST ±kỳ trước
- -318%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (81) · 16
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STCHNX1-57,8%
- Doanh thu Q3
- 199
- ±kỳ trước +83,1%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -45,8%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 234 · 939
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMNHNX0-91,9%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -95,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 48 · (576)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFNHNX2-38,9%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ -5,7%
- LNST ±kỳ trước
- -41,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 522 · 3.077
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDNHNX1-52,2%
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước +20,9%±cùng kỳ +26,6%
- LNST ±kỳ trước
- +86,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 273 · 1.910
- P/E
- 8,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAFHNX13-0,4%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +4,4%
- LNST ±kỳ trước
- +8,8%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.076 · 4.026
- P/E
- 14,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QHDHNX11+75,8%
- Doanh thu Q3
- 150
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.691 · 5.673
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVBHNX18-33,8%
- Doanh thu Q3
- 419
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +55,7%
- LNST ±kỳ trước
- -45,7%
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 818 · 3.671
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PREHNX77-15,4%
- Doanh thu Q3
- 532
- ±kỳ trước -3,5%±cùng kỳ +38,8%
- LNST ±kỳ trước
- +22,8%
- LNST luỹ kế năm
- 221
- EPS Q3 · 4 quý
- 738 · 2.558
- P/E
- 11,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPTHNX(22)-1,0k%
- Doanh thu Q3
- 1.066
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ -9,4%
- LNST ±kỳ trước
- -143%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.130) · 1.556
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHNHNX8-18,8%
- Doanh thu Q3
- 114
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +0,1%
- LNST ±kỳ trước
- -3,4%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.096 · 4.459
- P/E
- 11,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTPHNX290+12,4%
- Doanh thu Q3
- 2.106
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +30,9%
- LNST ±kỳ trước
- -39,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1.022
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.411 · 5.966
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NETHNX6-81,1%
- Doanh thu Q3
- 431
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -27,8%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 270 · 4.357
- P/E
- 13,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBCHNX10+470%
- Doanh thu Q3
- 1.076
- ±kỳ trước +43,3%±cùng kỳ +219%
- LNST ±kỳ trước
- -52,2%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 271 · 1.678
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSTHNX11+104%
- Doanh thu Q3
- 528
- ±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- +23,1%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 298
- P/E
- 29,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MELHNX0+39,4%
- Doanh thu Q3
- 256
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +12,7%
- LNST ±kỳ trước
- -94,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 28 · 845
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCFHNX1-31,6%
- Doanh thu Q3
- 249
- ±kỳ trước +17,0%±cùng kỳ +98,5%
- LNST ±kỳ trước
- -81,6%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 132 · 1.425
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPCHNX0-78,1%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -66,5%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -98,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 23 · 2.266
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLMHNX16+45,2%
- Doanh thu Q3
- 5.080
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +64,6%
- LNST ±kỳ trước
- -54,0%
- LNST luỹ kế năm
- 76
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.132 · 6.214
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BXHHNX0+4,3%
- Doanh thu Q3
- 45
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ -34,7%
- LNST ±kỳ trước
- -12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 85 · 363
- P/E
- 55,1
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTSHNX16+59,3%
- Doanh thu Q3
- 812
- ±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +55,6%
- LNST ±kỳ trước
- +44,6%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 130 · 549
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARMHNX5+237%
- Doanh thu Q3
- 223
- ±kỳ trước +47,9%±cùng kỳ +154%
- LNST ±kỳ trước
- +36,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.597 · 3.833
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMCHNX2-24,6%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ -7,7%
- LNST ±kỳ trước
- -42,6%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 2.028
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLAHNX0+52,7%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +15,5%±cùng kỳ -49,2%
- LNST ±kỳ trước
- +43,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 311
- P/E
- 18,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMXHNX0-87,0%
- Doanh thu Q3
- 124
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -1,4%
- LNST ±kỳ trước
- -25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 262
- P/E
- 34,4
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSWHNX4+37,3%
- Doanh thu Q3
- 892
- ±kỳ trước -28,3%±cùng kỳ +40,7%
- LNST ±kỳ trước
- -81,1%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- 206 · 1.806
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSDHNX65+46,8%
- Doanh thu Q3
- 3.510
- ±kỳ trước +32,6%±cùng kỳ +58,5%
- LNST ±kỳ trước
- +33,0%
- LNST luỹ kế năm
- 168
- EPS Q3 · 4 quý
- 928 · 3.065
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRCHNX0-121%
- Doanh thu Q3
- 76
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +46,5%
- LNST ±kỳ trước
- -111%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- (30) · 164
- P/E
- 53,0
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPYHNX3+105%
- Doanh thu Q3
- 1.811
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +76,5%
- LNST ±kỳ trước
- -68,3%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 225 · 1.370
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMPHNX3+29,9%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +24,5%
- LNST ±kỳ trước
- -0,3%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 652 · 2.318
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMBHNX5+374%
- Doanh thu Q3
- 526
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +1,6%
- LNST ±kỳ trước
- +10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 375 · 2.189
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PICHNX(4)-188%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ -32,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- (107) · 431
- P/E
- 31,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBWHNX8+164%
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ +4,2%
- LNST ±kỳ trước
- -3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 753 · 3.020
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKVHNX2-64,0%
- Doanh thu Q3
- 40
- ±kỳ trước +12,0%±cùng kỳ -6,0%
- LNST ±kỳ trước
- +75,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 409 · 2.250
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDCHNX1-77,2%
- Doanh thu Q3
- 599
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- +54,5%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 52 · 903
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBEHNX2-55,1%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước -9,1%±cùng kỳ -9,1%
- LNST ±kỳ trước
- +61,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 2.946
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LASHNX16-20,3%
- Doanh thu Q3
- 660
- ±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ -6,8%
- LNST ±kỳ trước
- +18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 66
- EPS Q3 · 4 quý
- 142 · 776
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITQHNX2-30,8%
- Doanh thu Q3
- 179
- ±kỳ trước -8,0%±cùng kỳ -3,7%
- LNST ±kỳ trước
- -77,2%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 49 · 363
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVTHNX28-11,4%
- Doanh thu Q3
- 432
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- -23,8%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.031 · 4.464
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCCHNX13+35,7%
- Doanh thu Q3
- 178
- ±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
- LNST ±kỳ trước
- -38,7%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.749 · 6.768
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMXHNX8+41,1%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ +20,5%
- LNST ±kỳ trước
- -10,1%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 853 · 2.748
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán