Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ135/ 29945% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ118/1688% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ68 ↑66 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU3/12lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST1.988-20,5% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
APSHNXCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương10-69,4%-90,1%(43)-180%-198%(19)(514)(756)-22/10
ADCHNXCTCP Mỹ thuật và Truyền thông126+89,2%-3,5%2+54,1%-20,8%66272.8126,022/10
VTHHNXCTCP Dây cáp Điện Việt Thái377-12,1%+86,4%6-33,4%+149%185092.0104,221/10
VITHNXCTCP Viglacera Tiên Sơn1.351+26,6%+101%55+24,3%+62,0%996881.54916,721/10
VIGHNXCTCP Chứng khoán Đầu tư tài chính Việt Nam6+71,3%-73,9%(1)--104%(4)(15)(9)-21/10
VGPHNXCTCP Cảng Rau Quả2.883-11,8%-7,6%0-94,5%+6,8%8502.11213,621/10
UNIHNXCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt3-50,3%+15,1%0-82,5%+706%045999+21/10
TXMHNXCTCP VICEM Thạch cao Xi măng60-29,4%+23,3%0-60,4%+96,5%14018719,821/10
TJCHNXCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại1+1,6%+4,9%1-12,7%-13,8%310454916,821/10
TETHNXCTCP Bất động sản Pristie2-67,7%-64,4%(5)-318%-535%(2)(81)16999+21/10
STCHNXCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí Minh199+83,1%+25,0%1-45,8%-57,8%323493912,821/10
SMNHNXCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam245-5,6%+103%0-95,6%-91,9%248(576)-21/10
SFNHNXCTCP Dệt lưới Sài Gòn36+11,1%-5,7%2-41,1%-38,9%65223.0774,921/10
SDNHNXCTCP Sơn Đồng Nai34+20,9%+26,6%1+86,3%-52,2%62731.9108,421/10
SAFHNXCTCP Lương thực Thực phẩm Safoco187+5,4%+4,4%13+8,8%-0,4%371.0764.02614,021/10
QHDHNXCTCP Que hàn điện Việt Đức150-0,2%+41,8%11+2,3%+75,8%301.6915.6739,521/10
PVBHNXCTCP Bọc ống Dầu khí Việt Nam419-2,1%+55,7%18-45,7%-33,8%708183.6715,821/10
PREHNXTổng Công ty cổ phần Tái bảo hiểm Hà Nội532-3,5%+38,8%77+22,8%-15,4%2217382.55811,721/10
PPTHNXCTCP Petro Times1.066-22,3%-9,4%(22)-143%-1,0k%34(1.130)1.5566,421/10
PHNHNXCTCP Pin Hà Nội114+3,4%+0,1%8-3,4%-18,8%271.0964.45911,721/10
NTPHNXCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong2.106-2,8%+30,9%290-39,4%+12,4%1.0221.4115.9668,921/10
NETHNXCTCP Bột giặt NET431-5,4%+6,2%6-27,8%-81,1%532704.35713,021/10
NBCHNXCTCP Than Núi Béo - Vinacomin1.076+43,3%+219%10-52,2%+470%372711.6785,021/10
MSTHNXCTCP Đầu tư MST528+5,3%+37,8%11+23,1%+104%279429829,921/10
MELHNXCTCP Thép Mê Lin256-19,7%+12,7%0-94,9%+39,4%11288458,321/10
MCFHNXCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩm249+17,0%+98,5%1-81,6%-31,6%121321.4255,021/10
CPCHNXCTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ17-66,5%+8,6%0-98,3%-78,1%7232.2667,421/10
CLMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin5.080-21,3%+64,6%16-54,0%+45,2%761.1326.21410,121/10
BXHHNXCTCP VICEM Bao bì Hải Phòng45-3,2%-34,7%0-12,0%+4,3%18536355,121/10
BTSHNXCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn812+8,4%+55,6%16+44,6%+59,3%301305498,221/10
ARMHNXCTCP Xuất nhập khẩu Hàng không223+47,9%+154%5+36,9%+237%111.5973.83311,921/10
AMCHNXCTCP Khoáng sản Á Châu41-18,6%-7,7%2-42,6%-24,6%73992.0286,521/10
VLAHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Công nghệ Văn Lang1+15,5%-49,2%0+43,5%+52,7%19431118,020/10
TMXHNXCTCP VICEM Thương mại Xi măng124-8,4%-1,4%0-25,2%-87,0%27626234,420/10
PSWHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam Bộ892-28,3%+40,7%4-81,1%+37,3%292061.8064,020/10
PSDHNXCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí3.510+32,6%+58,5%65+33,0%+46,8%1689283.0654,920/10
PRCHNXCTCP Logistics Portserco76-4,9%+46,5%0-111%-121%1(30)16453,020/10
PPYHNXCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Yên1.811-13,3%+76,5%3-68,3%+105%212251.3704,820/10
PMPHNXCTCP Bao bì đạm Phú Mỹ229-5,3%+24,5%3-0,3%+29,9%76522.3185,220/10
PMBHNXCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Bắc526-6,5%+1,6%5+10,3%+374%233752.1894,320/10
PICHNXCTCP Đầu tư Điện lực 318+2,0%-32,4%(4)--188%7(107)43131,820/10
NBWHNXCTCP Cấp nước Nhà Bè233-2,7%+4,2%8-3,1%+164%257533.02011,120/10
MKVHNXCTCP Dược thú Y Cai Lậy40+12,0%-6,0%2+75,0%-64,0%44092.2505,820/10
MDCHNXCTCP Than Mông Dương - Vinacomin599-8,6%+2,9%1+54,5%-77,2%7529039,320/10
LBEHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ LVA27-9,1%-9,1%2+61,7%-55,1%84812.9464,920/10
LASHNXCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm Thao660+24,3%-6,8%16+18,6%-20,3%6614277615,620/10
ITQHNXCTCP Tập đoàn Thiên Quang179-8,0%-3,7%2-77,2%-30,8%10493636,920/10
HVTHNXCTCP Hóa chất Việt Trì432-8,4%+2,4%28-23,8%-11,4%961.0314.4645,320/10
HCCHNXCTCP Bê tông Hòa Cầm - Intimex178+9,9%+53,2%13-38,7%+35,7%441.7496.7683,520/10
GMXHNXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân53-11,8%+20,5%8-10,1%+41,1%198532.7486,120/10
APSHNX(43)-198%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -69,4%±cùng kỳ -90,1%
LNST ±kỳ trước
-180%
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(514) · (756)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ADCHNX2-20,8%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước +89,2%±cùng kỳ -3,5%
LNST ±kỳ trước
+54,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
627 · 2.812
P/E
6,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTHHNX6+149%
Doanh thu Q3
377
±kỳ trước -12,1%±cùng kỳ +86,4%
LNST ±kỳ trước
-33,4%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
509 · 2.010
P/E
4,2
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VITHNX55+62,0%
Doanh thu Q3
1.351
±kỳ trước +26,6%±cùng kỳ +101%
LNST ±kỳ trước
+24,3%
LNST luỹ kế năm
99
EPS Q3 · 4 quý
688 · 1.549
P/E
16,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIGHNX(1)-104%
Doanh thu Q3
6
±kỳ trước +71,3%±cùng kỳ -73,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(15) · (9)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGPHNX0+6,8%
Doanh thu Q3
2.883
±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ -7,6%
LNST ±kỳ trước
-94,5%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
50 · 2.112
P/E
13,6
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UNIHNX0+706%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -50,3%±cùng kỳ +15,1%
LNST ±kỳ trước
-82,5%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
4 · 5
P/E
999+
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TXMHNX0+96,5%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -29,4%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
-60,4%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
40 · 187
P/E
19,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TJCHNX1-13,8%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +1,6%±cùng kỳ +4,9%
LNST ±kỳ trước
-12,7%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
104 · 549
P/E
16,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TETHNX(5)-535%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -67,7%±cùng kỳ -64,4%
LNST ±kỳ trước
-318%
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(81) · 16
P/E
999+
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STCHNX1-57,8%
Doanh thu Q3
199
±kỳ trước +83,1%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-45,8%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
234 · 939
P/E
12,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMNHNX0-91,9%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -5,6%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-95,6%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
48 · (576)
P/E
-
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFNHNX2-38,9%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
-41,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
522 · 3.077
P/E
4,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDNHNX1-52,2%
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước +20,9%±cùng kỳ +26,6%
LNST ±kỳ trước
+86,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
273 · 1.910
P/E
8,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAFHNX13-0,4%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước +5,4%±cùng kỳ +4,4%
LNST ±kỳ trước
+8,8%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
1.076 · 4.026
P/E
14,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QHDHNX11+75,8%
Doanh thu Q3
150
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +41,8%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
1.691 · 5.673
P/E
9,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVBHNX18-33,8%
Doanh thu Q3
419
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +55,7%
LNST ±kỳ trước
-45,7%
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
818 · 3.671
P/E
5,8
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PREHNX77-15,4%
Doanh thu Q3
532
±kỳ trước -3,5%±cùng kỳ +38,8%
LNST ±kỳ trước
+22,8%
LNST luỹ kế năm
221
EPS Q3 · 4 quý
738 · 2.558
P/E
11,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPTHNX(22)-1,0k%
Doanh thu Q3
1.066
±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ -9,4%
LNST ±kỳ trước
-143%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
(1.130) · 1.556
P/E
6,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHNHNX8-18,8%
Doanh thu Q3
114
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
-3,4%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
1.096 · 4.459
P/E
11,7
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTPHNX290+12,4%
Doanh thu Q3
2.106
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +30,9%
LNST ±kỳ trước
-39,4%
LNST luỹ kế năm
1.022
EPS Q3 · 4 quý
1.411 · 5.966
P/E
8,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NETHNX6-81,1%
Doanh thu Q3
431
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +6,2%
LNST ±kỳ trước
-27,8%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
270 · 4.357
P/E
13,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBCHNX10+470%
Doanh thu Q3
1.076
±kỳ trước +43,3%±cùng kỳ +219%
LNST ±kỳ trước
-52,2%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
271 · 1.678
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSTHNX11+104%
Doanh thu Q3
528
±kỳ trước +5,3%±cùng kỳ +37,8%
LNST ±kỳ trước
+23,1%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
94 · 298
P/E
29,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MELHNX0+39,4%
Doanh thu Q3
256
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +12,7%
LNST ±kỳ trước
-94,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
28 · 845
P/E
8,3
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCFHNX1-31,6%
Doanh thu Q3
249
±kỳ trước +17,0%±cùng kỳ +98,5%
LNST ±kỳ trước
-81,6%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
132 · 1.425
P/E
5,0
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CPCHNX0-78,1%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -66,5%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-98,3%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
23 · 2.266
P/E
7,4
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CLMHNX16+45,2%
Doanh thu Q3
5.080
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ +64,6%
LNST ±kỳ trước
-54,0%
LNST luỹ kế năm
76
EPS Q3 · 4 quý
1.132 · 6.214
P/E
10,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BXHHNX0+4,3%
Doanh thu Q3
45
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ -34,7%
LNST ±kỳ trước
-12,0%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
85 · 363
P/E
55,1
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTSHNX16+59,3%
Doanh thu Q3
812
±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +55,6%
LNST ±kỳ trước
+44,6%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
130 · 549
P/E
8,2
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ARMHNX5+237%
Doanh thu Q3
223
±kỳ trước +47,9%±cùng kỳ +154%
LNST ±kỳ trước
+36,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.597 · 3.833
P/E
11,9
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMCHNX2-24,6%
Doanh thu Q3
41
±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ -7,7%
LNST ±kỳ trước
-42,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
399 · 2.028
P/E
6,5
Công bố · BCTC
21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLAHNX0+52,7%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +15,5%±cùng kỳ -49,2%
LNST ±kỳ trước
+43,5%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
94 · 311
P/E
18,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMXHNX0-87,0%
Doanh thu Q3
124
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -1,4%
LNST ±kỳ trước
-25,2%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
76 · 262
P/E
34,4
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSWHNX4+37,3%
Doanh thu Q3
892
±kỳ trước -28,3%±cùng kỳ +40,7%
LNST ±kỳ trước
-81,1%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
206 · 1.806
P/E
4,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSDHNX65+46,8%
Doanh thu Q3
3.510
±kỳ trước +32,6%±cùng kỳ +58,5%
LNST ±kỳ trước
+33,0%
LNST luỹ kế năm
168
EPS Q3 · 4 quý
928 · 3.065
P/E
4,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PRCHNX0-121%
Doanh thu Q3
76
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +46,5%
LNST ±kỳ trước
-111%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(30) · 164
P/E
53,0
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPYHNX3+105%
Doanh thu Q3
1.811
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +76,5%
LNST ±kỳ trước
-68,3%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
225 · 1.370
P/E
4,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMPHNX3+29,9%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +24,5%
LNST ±kỳ trước
-0,3%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
652 · 2.318
P/E
5,2
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMBHNX5+374%
Doanh thu Q3
526
±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +1,6%
LNST ±kỳ trước
+10,3%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
375 · 2.189
P/E
4,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PICHNX(4)-188%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ -32,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
(107) · 431
P/E
31,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBWHNX8+164%
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ +4,2%
LNST ±kỳ trước
-3,1%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
753 · 3.020
P/E
11,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MKVHNX2-64,0%
Doanh thu Q3
40
±kỳ trước +12,0%±cùng kỳ -6,0%
LNST ±kỳ trước
+75,0%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
409 · 2.250
P/E
5,8
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MDCHNX1-77,2%
Doanh thu Q3
599
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
+54,5%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
52 · 903
P/E
9,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LBEHNX2-55,1%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước -9,1%±cùng kỳ -9,1%
LNST ±kỳ trước
+61,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
481 · 2.946
P/E
4,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LASHNX16-20,3%
Doanh thu Q3
660
±kỳ trước +24,3%±cùng kỳ -6,8%
LNST ±kỳ trước
+18,6%
LNST luỹ kế năm
66
EPS Q3 · 4 quý
142 · 776
P/E
15,6
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITQHNX2-30,8%
Doanh thu Q3
179
±kỳ trước -8,0%±cùng kỳ -3,7%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
49 · 363
P/E
6,9
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVTHNX28-11,4%
Doanh thu Q3
432
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
-23,8%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
1.031 · 4.464
P/E
5,3
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCCHNX13+35,7%
Doanh thu Q3
178
±kỳ trước +9,9%±cùng kỳ +53,2%
LNST ±kỳ trước
-38,7%
LNST luỹ kế năm
44
EPS Q3 · 4 quý
1.749 · 6.768
P/E
3,5
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMXHNX8+41,1%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước -11,8%±cùng kỳ +20,5%
LNST ±kỳ trước
-10,1%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
853 · 2.748
P/E
6,1
Công bố · BCTC
20/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…