Dòng tiền ETF

Dòng tiền vào ETF Bitcoin

Tổng dòng tiền ròng vào các quỹ ETF Bitcoin giao ngay tại Mỹ theo phiên — cập nhật trong ngày, chốt sau 20h.

Dòng tiền ròng theo tháng

Đơn vị: triệu USD · cột xanh = tiền vào, đỏ = tiền ra · tối đa 60 tháng gần nhất

+2.07305/24+66706/24+3.15107/24−42208/24+1.18809/24+5.28210/24+6.25411/24+4.45612/24+4.20701/25−3.37902/25−86603/25+2.81704/25+5.11505/25+4.52206/25+5.77507/25−80108/25+3.37109/25+3.36110/25−3.48111/25−87812/25−1.59001/26−40502/26+1.25503/26+2.20104/26−2.06705/26−4.11206/26+23907/26+3.46608/26+2.80909/26−33210/26

Chi tiết theo quỹ

Đơn vị: triệu USD · “—” = quỹ chưa báo cáo phiên đó · mới nhất ở trên · dòng cuối là tổng của trang này

ThángTổng ròngIBITFBTCBITBARKBBTCOEZBCBRRRHODLBTCWGBTCLũy kế
10/2026−332,1+332,5−408,1−52,2−214,9−4,2+4,70−7,10+17,255,66 tỷ
09/2026+2.809,4+1.807,7+682,2+18,8+89,5−4,7+9,50−35,6−9,2+251,255,99 tỷ
08/2026+3.466,0+3.089,6+325,4+69,9+22,2−17,0−8,80−97,6−4,0+86,353,18 tỷ
07/2026+238,6+227,6−209,5+33,7+87,7+5,4−2,1+1,7+25,7−5,1+73,549,72 tỷ
06/2026−4.112,3−3.553,2−465,6−44,0−48,5−72,0−8,90−26,0+4,4+101,549,48 tỷ
05/2026−2.067,2−1.410,8−274,0−85,6−314,1−12,2−34,7−3,8−0,90+68,953,59 tỷ
04/2026+2.201,1+2.013,5−163,4+34,3+138,0−1,0−4,4+8,1−24,7+6,3+194,455,66 tỷ
03/2026+1.255,1+1.398,6+36,5−102,8−31,9+15,3+28,7+16,1+14,3+16,5−136,253,46 tỷ
02/2026−404,9−150,4−277,6+114,4−17,3+13,6−4,4+0,4+69,0+17,3−169,952,20 tỷ
01/2026−1.590,1−136,5−841,7−61,1−150,9+11,1+21,8+6,4+2,6+7,7−449,552,61 tỷ
12/2025−878,1−318,0+68,9−135,2−227,6+6,5+3,00−108,9+1,9−168,754,20 tỷ
11/2025−3.481,4−2.336,1−412,7−59,8−205,9+5,0−11,10−121,7−6,0−333,155,08 tỷ
10/2025+3.360,8+3.931,2+163,8−30,3−237,2+7,2+10,1−10,2+66,7+6,0−546,558,56 tỷ
09/2025+3.370,5+2.664,6+525,0+57,1+178,2+63,4+30,20+52,20−200,255,20 tỷ
08/2025−800,8+706,9−662,2−9,0−621,3+6,5+16,7−4,3+56,3+2,3−292,751,83 tỷ
07/2025+5.774,9+5.178,4+453,7+138,4+184,0+35,3+26,6+3,7+147,4+3,1−395,752,63 tỷ
06/2025+4.522,2+3.851,8+355,2+199,8+62,5+5,4+12,50+69,90−34,946,85 tỷ
05/2025+5.115,4+5.914,9−19,2−65,3−291,3−17,2−17,1+0,5+61,20−451,142,33 tỷ
04/2025+2.816,7+2.693,6+155,6+29,8+125,9+5,2+24,9+26,9+15,6−23,9−236,937,21 tỷ
03/2025−866,4+256,9−285,1−85,5−116,2−85,1−115,3−124,6+13,5−94,5−230,534,40 tỷ
Trang này+20.397,4+26.162,8−1.252,8−34,6−1.589,1−33,5−18,1−79,1+171,9−77,2−2.852,9

Kỳ 1–20 / 30

Free xem 30 phiên gần nhất. Loyalty xem 365 kỳ, gộp theo quý/năm và tải CSV toàn bộ lịch sử.Nâng cấp Loyalty

Nguồn: hodl.vn

Watchlist

Đang tải…