Dòng tiền ETF

Lượng vàng nắm giữ và dòng tiền ETF vàng

Số tấn vàng và dòng tiền ròng của ba quỹ ETF vàng GLD, GLDM và SGLD theo phiên — cập nhật mỗi sáng theo giờ Việt Nam.

Dòng tiền ròng theo phiên

Đơn vị: triệu USD · cột xanh = tiền vào, đỏ = tiền ra · tối đa 60 phiên gần nhất

−62828/08+20831/08+95401/09+1.50002/09−32703/09−11404/09−2,907/09−16908/09+67,309/09+14210/09−91,411/09+35014/09+43915/09+23516/09+15217/09+61818/09−29221/09+14822/09−12723/09−28724/09−35,425/09+66128/09−55,129/09−13930/09−7,301/10−16,802/10+15005/10+51606/10+16307/10−82108/10

Chi tiết theo quỹ

Đơn vị: triệu USD · “—” = quỹ chưa báo cáo phiên đó · mới nhất ở trên · dòng cuối là tổng của trang này

NgàyDòng tiền ròngGLDGLDMSGLDTấn nắm giữThay đổi tấn
08/10/2026−821,2−755,9−57,1−8,21.504,6−6,19
07/10/2026+163,3+150,10+13,21.510,8+1,24
06/10/2026+515,5+495,1+65,8−45,41.509,5+3,85
05/10/2026+150,1+75,9+172,0−97,81.505,7+1,13
02/10/2026−16,8−115,2+49,7+48,71.504,6−0,12
01/10/2026−7,3+114,1+98,5−220,01.504,7−0,06
30/09/2026−138,9−229,6+49,6+41,21.504,7−1,03
29/09/2026−55,1−190,8+107,0+28,71.505,8−0,41
28/09/2026+661,2+569,8+73,8+17,61.506,2+4,96
25/09/2026−35,400−35,41.501,2−0,26
24/09/2026−287,5−312,8+33,8−8,41.501,5−2,10
23/09/2026−127,5+117,8−237,3−8,01.503,6−0,93
22/09/2026+147,9+79,4+51,4+17,11.504,5+1,06
21/09/2026−292,0−237,8−119,7+65,61.503,4−2,10
18/09/2026+618,3+597,90+20,41.505,5+4,43
17/09/2026+151,9+120,1+25,9+5,81.501,1+1,08
16/09/2026+235,0+238,10−3,11.500,0+1,69
15/09/2026+439,2+393,9+51,0−5,71.498,4+3,19
14/09/2026+350,00+101,3+248,71.495,2+2,54
11/09/2026−91,4−402,20+310,81.492,6−0,66
Trang này+1.559,3+707,9+465,6+385,8+11,32

Kỳ 1–20 / 30

Free xem 30 phiên gần nhất. Loyalty xem 365 kỳ, gộp theo quý/năm và tải CSV toàn bộ lịch sử.Nâng cấp Loyalty

Nguồn: hodl.vn

Watchlist

Đang tải…