Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SGICTCP Đầu tư SGI HoldingsCTCP Đầu tư SGI HoldingsUPCOM · 05/109.700—0,26-3,4%-1,6%-213,0%1050,1
SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 05/1050.9008,11,1314,0%10,6%-22,3%6.86528,9
SGPCTCP Cảng Sài GònCTCP Cảng Sài GònUPCOM · 05/1019.70010,71,2711,8%6,6%+71,4%28.31045,4
SGRCTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài GònCTCP Tổng CTCP Địa ốc Sài GònBất động sản · 05/1010.70025,10,522,1%1,1%-82,9%50.30067,9
SGSCTCP Vận tải biển Sài GònCTCP Vận tải biển Sài GònUPCOM · 05/1013.00020,10,984,9%3,8%-57,2%61540,1
SGTCTCP Công nghệ Viễn Thông Sài GònCTCP Công nghệ Viễn Thông Sài GònCông nghệ và thông tin · 05/108.90040,60,531,3%0,4%-93,1%21.79046,5
SHACTCP Sơn Hà Sài GònCTCP Sơn Hà Sài GònSX Hàng gia dụng · 05/103.8806,70,304,5%1,8%+33,0%2.02545,5
SHCCTCP Hàng hải Sài GònCTCP Hàng hải Sài GònUPCOM · 02/1011.500—3,09———18558,1
SHECTCP Phát triển Năng lượng Sơn HàCTCP Phát triển Năng lượng Sơn HàSX Thiết bị, máy móc · 05/105.60012,30,554,5%0,9%+163,3%53629,3
SHPCTCP Thủy điện Miền NamCTCP Thủy điện Miền NamTiện ích · 05/1031.50010,82,8526,4%25,0%-13,2%2.21553,6
SIDCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.opCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.opUPCOM · 01/1010.90010,60,444,2%3,9%+60,0%97044,6
SIICTCP Hạ tầng Nước Sài GònCTCP Hạ tầng Nước Sài GònUPCOM · 05/1016.50070,50,731,0%0,5%-97,1%3057,6
SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 05/1048.6508,22,1926,7%4,8%+13,7%69.88543,0
SJ1CTCP Nông nghiệp Hùng HậuCTCP Nông nghiệp Hùng HậuChế biến Thủy sản · 05/1016.50025,11,134,5%1,4%-17,0%18050,6
SJDCTCP Thủy điện Cần ĐơnCTCP Thủy điện Cần ĐơnTiện ích · 05/1013.8505,80,9516,4%11,9%+10,8%43.10544,0
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 05/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%29.21729,7
SJFCTCP Đầu tư Sao Thái DươngCTCP Đầu tư Sao Thái DươngUPCOM · 05/101.700—0,28-10,6%-5,9%-2.388,6%00,0
SJGTổng Công ty Sông Đà - CTCPTổng Công ty Sông Đà - CTCPUPCOM · 02/1019.0004,80,8216,9%7,9%+169,2%36038,0
SJMCTCP Sunspace HoldingsCTCP Sunspace HoldingsUPCOM · 05/106.300—2,47———1521,0
SJSCTCP SJ GroupCTCP SJ GroupBất động sản · 05/1052.00025,44,0115,8%7,3%+77,7%15.82037,6
SKGCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangVận tải - kho bãi · 05/107.2809,80,535,4%5,1%+37,7%34.87043,1
SKHCTCP Nước giải khát Sanest Khánh HòaCTCP Nước giải khát Sanest Khánh HòaUPCOM · 05/1017.2008,51,3015,3%8,7%+14,5%9621,2
SKVCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh HòaCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh HòaUPCOM · 05/1022.6007,51,3518,0%9,2%+9,2%9.05546,2
SLDCTCP Địa ốc SacomCTCP Địa ốc SacomUPCOM · 05/1014.2001.156,41,510,1%0,1%—596,4
SLSCTCP Mía Đường Sơn LaCTCP Mía Đường Sơn LaThực phẩm - Đồ uống · 05/10150.0007,70,8310,9%9,1%-48,9%1.68262,8
SMACTCP Thiết bị Phụ tùng Sài GònCTCP Thiết bị Phụ tùng Sài GònBán buôn · 01/106.10012,00,534,4%2,7%-48,9%64524,6
SMBCTCP Bia Sài Gòn - Miền TrungCTCP Bia Sài Gòn - Miền TrungThực phẩm - Đồ uống · 05/1041.2007,01,8927,1%16,4%+0,8%4.85559,7
SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMCBán buôn · 05/109.8502,20,6930,9%9,0%—70.42042,6
SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCông nghệ và thông tin · 05/106.100—0,36-0,2%-0,1%-101,7%1.37537,5
SMTCTCP SametelCTCP SametelSX Phụ trợ · 05/109.9001,50,6342,1%29,8%—7552,1
SNZTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệpTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệpUPCOM · 05/1023.0009,30,707,5%3,9%-22,8%76949,5
SP2CTCP Thủy điện Sử Pán 2CTCP Thủy điện Sử Pán 2UPCOM · 05/1025.0008,12,6732,9%11,5%+7,6%3.33748,3
SPBCTCP Sợi Phú BàiCTCP Sợi Phú BàiUPCOM · 05/1015.0005,90,7112,2%3,4%+128,2%059,0
SPCCTCP Bảo vệ Thực vật Sài GònCTCP Bảo vệ Thực vật Sài GònSX Nhựa - Hóa chất · 05/109.0003,60,6718,4%6,0%—1.20441,2
SPDCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Miền TrungUPCOM · 05/107.1007,20,598,3%2,5%+34,1%037,7
SPMCTCP SPMCTCP SPMChăm sóc sức khỏe · 05/108.50016,70,150,9%0,8%-44,7%2.01038,5
SPVCTCP Thủy Đặc sảnCTCP Thủy Đặc sảnUPCOM · 05/1032.600—————77241,7
SRBCTCP Tập đoàn SaraCTCP Tập đoàn SaraUPCOM · 05/101.400—0,18-4,0%-3,9%—95453,0
SRCCTCP Cao su Sao VàngCTCP Cao su Sao VàngSản phẩm cao su · 02/1036.25052,52,344,5%2,0%-44,2%1.62044,0
SRFCTCP SEAREFICOCTCP SEAREFICOXây dựng · 05/107.60010,30,595,7%1,3%⚠ +403,3%21.98254,6
SSCCTCP Giống cây trồng Miền NamCTCP Giống cây trồng Miền NamNông - Lâm - Ngư · 02/1021.250346,00,900,3%0,2%-97,0%19035,0
SSGCTCP Vận tải biển Hải ÂuCTCP Vận tải biển Hải ÂuUPCOM · 05/105.100—————1.14341,4
SSHCTCP Phát triển Sunshine HomesCTCP Phát triển Sunshine HomesUPCOM · 05/1060.00013,32,9221,9%14,5%⚠ +612,1%217,2
SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 05/104.500—0,47-18,9%-7,5%—34543,5
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 05/1011.9009,80,515,3%2,4%-56,8%54048,9
STDCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây ĐôCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây ĐôUPCOM · 05/105.70022,10,431,9%1,4%⚠ +238,6%80354,9
STGCTCP Kho vận Miền NamCTCP Kho vận Miền NamVận tải - kho bãi · 02/1038.05010,71,3012,1%8,7%+45,1%77561,4
STHCTCP STH HoldingsCTCP STH HoldingsUPCOM · 05/1025.90016,01,167,3%2,1%⚠ +3.651,0%6.13562,1
STKCTCP Sợi Thế KỷCTCP Sợi Thế KỷSX Hàng gia dụng · 05/107.550—0,63-3,1%-1,3%-153,8%15.41039,3
STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.3005,20,428,0%6,8%+116,2%54047,9

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.