SLS
Cổ phiếu SLS · HNX · Thực phẩm - Đồ uống
CTCP Mía Đường Sơn La
Giá đóng cửa 02/10149.900−100 -0,07%
- Biên độ ngày
- 148.600 – 150.000
- 52 tuần
- 125.000 – 178.771
- Khối lượng
- 2.600
- RSI14
- 62,5
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SLS — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 62,5Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 147.194 / 144.575EMA20 > EMA50
- EMA200
- 152.353Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 294.377.538,3 · LNST 905.182,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.098.860.354,2 · Nợ 336.380.864,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 632.700.518,2
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.209.112.714,6 · LNST 359.790.749,9
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.794.351.169,8 · Nợ 48.588.279,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 181.801.910,1
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
