SJ1
Cổ phiếu SJ1 · HNX · Chế biến Thủy sản
CTCP Nông nghiệp Hùng Hậu
Giá đóng cửa 02/1016.5000 0,00%
- Biên độ ngày
- 16.500 – 16.500
- 52 tuần
- 9.903 – 18.500
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 50,6
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá SJ1 — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 50,6Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 16.466 / 16.157EMA20 > EMA50
- EMA200
- 13.900Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 666.272.428,4 · LNST -3.330.600,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 2.001.698.345,4 · Nợ 1.369.356.688,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -214.033.040,2
Còn 49 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 2.250.093.755,2 · LNST 35.786.010,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.956.817.141,8 · Nợ 1.325.974.180,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -18.439.340,3
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
