Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc144 mãROE 4 quý ≥ 20 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreChế biến Thủy sản · 02/1050.0004,91,0521,6%14,7%+5,4%2.70044,4
ADPCTCP Sơn Á ĐôngCTCP Sơn Á ĐôngSX Nhựa - Hóa chất · 02/1023.6507,82,0826,6%20,3%-12,6%4.43061,5
ANTCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/1018.9504,51,4031,0%7,9%+24,8%21.00553,1
ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 02/1045.80016,93,4120,1%2,9%+57,7%298,8
ASTCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoVận tải - kho bãi · 02/1060.5008,83,2236,8%27,2%+56,8%14.63540,8
ATGCTCP ATG PlanetCTCP ATG PlanetUPCOM · 02/106.8002,911,69400,3%13,2%⚠ +10.903,0%5.61540,6
AVCCTCP Thủy điện A VươngCTCP Thủy điện A VươngUPCOM · 01/1038.10010,92,2320,4%19,6%-26,5%73543,9
BCFCTCP Thực phẩm Bích ChiCTCP Thực phẩm Bích ChiThực phẩm - Đồ uống · 02/1036.00014,22,9020,4%12,9%-11,8%53254,0
BKCCTCP Khoáng sản Bắc KạnCTCP Khoáng sản Bắc KạnKhai khoáng · 02/1014.5004,40,9521,6%13,1%+26,7%40.47761,5
BMPCTCP Nhựa Bình MinhCTCP Nhựa Bình MinhSX Nhựa - Hóa chất · 02/10141.0009,04,0545,0%38,2%+12,8%69.15040,8
BTHCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà NộiCTCP Chế tạo Biến thế và Vật liệu Điện Hà NộiUPCOM · 02/1018.3001,90,8143,6%36,6%-25,9%1.84134,6
BTTCTCP Thương mại Dịch vụ Bến ThànhCTCP Thương mại Dịch vụ Bến ThànhBán lẻ · 02/1039.5003,91,1328,7%21,7%+166,8%604,8
BWSCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/1028.50011,12,3521,1%19,7%-1,0%40.47735,5
CAPCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên BáiCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên BáiSX Phụ trợ · 02/1041.1008,42,9034,5%23,5%⚠ +418,9%13.61044,3
CIGCTCP COMA 18CTCP COMA 18Bất động sản · 02/107.0903,30,8525,9%4,0%+43,9%70.53549,4
CKDCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGICTCP Cơ khí Đông Anh LICOGIUPCOM · 02/1023.5006,11,3321,7%7,4%+8,1%20062,3
CLCCTCP Cát LợiCTCP Cát LợiHOSE · 02/1053.0006,91,4921,6%10,6%+32,8%38537,8
CLHCTCP Xi măng La Hiên VVMICTCP Xi măng La Hiên VVMIVật liệu xây dựng · 02/1020.2005,01,3226,2%15,3%+14,5%1.67047,1
CLWCTCP Cấp nước Chợ LớnCTCP Cấp nước Chợ LớnTiện ích · 30/0947.60010,02,4824,8%11,1%+31,2%35549,6
CMFCTCP Thực phẩm CholimexCTCP Thực phẩm CholimexUPCOM · 02/10389.00010,22,1320,9%14,5%+17,5%5556,7
CTTCTCP Chế tạo Máy - VinacominCTCP Chế tạo Máy - VinacominSX Thiết bị, máy móc · 02/1018.9004,61,2627,4%2,7%+36,9%3073,6
DHACTCP Hóa AnCTCP Hóa AnKhai khoáng · 02/1055.0007,81,5720,0%18,0%+31,9%20.17560,1
DHBCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà BắcCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà BắcUPCOM · 02/1011.9004,02,1954,2%14,1%⚠ +390,8%69.63750,6
DHGCTCP Dược Hậu GiangCTCP Dược Hậu GiangChăm sóc sức khỏe · 02/1089.40012,13,4228,2%19,3%+11,5%6.75241,7
DLRCTCP Địa ốc Đà LạtCTCP Địa ốc Đà LạtUPCOM · 02/1012.0002,23,05140,4%35,5%+165,6%00,0
DM7CTCP Dệt May 7CTCP Dệt May 7UPCOM · 02/1019.4004,91,0321,1%15,6%+20,9%29560,1
DNCCTCP Điện Nước Lắp máy Hải PhòngCTCP Điện Nước Lắp máy Hải PhòngTiện ích · 02/1045.1008,22,7433,5%17,2%+24,0%2515,1
DNHCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa MiCTCP Thủy điện Đa Nhim - Hàm Thuận - Đa MiUPCOM · 02/1051.00018,33,8821,1%16,7%+7,5%10577,6
DNNCTCP Cấp nước Đà NẵngCTCP Cấp nước Đà NẵngUPCOM · 02/1019.2004,31,1726,9%16,4%+147,7%105100,0
DP1CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1UPCOM · 02/1028.6004,81,0221,4%7,0%+15,3%2.32256,3
DP3CTCP Dược phẩm Trung ương 3CTCP Dược phẩm Trung ương 3Chăm sóc sức khỏe · 02/1060.6007,52,1829,1%22,7%+36,6%5.76045,7
DRLCTCP Thủy điện - Điện Lực 3CTCP Thủy điện - Điện Lực 3Tiện ích · 02/1042.7009,13,1434,6%31,5%-8,5%6.69055,8
DSNCTCP Công viên nước Đầm SenCTCP Công viên nước Đầm SenDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/1036.8005,71,2922,5%20,2%+5,7%3.22547,4
DTPCTCP Dược phẩm CPC1 Hà NộiCTCP Dược phẩm CPC1 Hà NộiUPCOM · 02/1058.0008,61,8821,9%16,6%+15,4%1.55346,4
DVPCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũVận tải - kho bãi · 02/1074.9008,22,3728,8%24,4%+13,2%14.72557,0
DWCCTCP Cấp nước Đắk LắkCTCP Cấp nước Đắk LắkUPCOM · 02/1018.9005,71,2722,1%11,8%+55,1%18185,8
EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPUPCOM · 02/1021.0005,91,2621,3%9,2%+31,9%32961,6
FDCCTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí MinhBất động sản · 02/1022.6504,31,3030,1%19,3%⚠ +611,8%5058,6
FHSCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Phát hành Sách Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 02/1026.0005,41,3023,8%3,6%+5,7%32250,9
FOCCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPTCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPTUPCOM · 02/1061.3006,61,3320,3%17,8%+17,6%12.70548,5
FOXCTCP Viễn thông FPTCTCP Viễn thông FPTUPCOM · 02/1059.90012,13,3727,7%11,8%+18,9%59.78235,6
GDTCTCP Chế biến Gỗ Đức ThànhCTCP Chế biến Gỗ Đức ThànhSX Hàng gia dụng · 02/1015.7005,61,2021,6%12,1%+20,6%11.90543,3
GMXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ XuânCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ XuânVật liệu xây dựng · 24/0916.2006,51,3120,2%16,3%+46,9%2.70148,9
HATCTCP Thương mại Bia Hà NộiCTCP Thương mại Bia Hà NộiThực phẩm - Đồ uống · 02/1030.0007,11,5021,0%6,1%+40,5%58055,6
HCCCTCP Bê tông Hòa Cầm - IntimexCTCP Bê tông Hòa Cầm - IntimexVật liệu xây dựng · 02/1023.1003,31,1434,3%22,3%+88,0%10.75557,5
HDMCTCP Dệt may HuếCTCP Dệt may HuếUPCOM · 02/1031.7004,51,1125,0%10,9%+0,5%1.23746,3
HGMCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà GiangKhai khoáng · 02/10105.0006,03,1652,7%46,0%-47,6%3.09033,3
HOTCTCP Du lịch - Dịch vụ Hội AnCTCP Du lịch - Dịch vụ Hội AnUPCOM · 02/1018.9006,81,8026,6%20,0%+71,5%4550,9
HPACTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa PhátCTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa PhátNông - Lâm - Ngư · 02/1025.9005,71,6629,3%24,8%—62.74528,8
HPDCTCP Thủy điện ĐăK ĐoaCTCP Thủy điện ĐăK ĐoaUPCOM · 02/1016.1004,70,9820,7%17,7%+157,8%4.16044,3

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.