ANT
Cổ phiếu ANT · HOSE · Thực phẩm - Đồ uống
CTCP Rau quả Thực phẩm An Giang
Giá đóng cửa 02/1018.950+100 +0,53%
- Biên độ ngày
- 18.500 – 18.950
- 52 tuần
- 16.900 – 40.120
- Khối lượng
- 8.900
- RSI14
- 53,1
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá ANT — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 53,1Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 18.517 / 19.950EMA20 < EMA50
- EMA200
- 24.188Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 486.435.478,1 · LNST 30.401.542,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.543.526.998,6 · Nợ 1.152.320.006,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO —
Còn 10 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.800.823.867,9 · LNST 123.888.304,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.436.567.544,1 · Nợ 958.826.669,3
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 249.783.490,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
