Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc472 mãROE 4 quý ≤ 10 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
NDFCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhCTCP Chế biến Thực phẩm Nông sản xuất khẩu Nam ĐịnhUPCOM · 02/109000,80,089,8%8,6%—014,3
SDTCTCP Sông Đà 10CTCP Sông Đà 10UPCOM · 02/103.8002,50,197,6%3,3%—92.65544,5
KSQCTCP CNC Capital Việt NamCTCP CNC Capital Việt NamUPCOM · 02/109002,60,103,8%3,7%—8.37241,9
EFICTCP Đầu tư Tài chính Giáo dụcCTCP Đầu tư Tài chính Giáo dụcUPCOM · 02/101.7003,00,113,8%3,8%+13,5%4.25524,9
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 02/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%29.58229,7
PASCTCP Quốc tế Phương AnhCTCP Quốc tế Phương AnhUPCOM · 02/102.0003,40,133,7%1,4%⚠ +335,0%27.47533,9
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 02/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.55340,9
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 02/107.1004,50,378,0%2,8%-65,0%4.22742,5
VHECTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 02/102.9004,50,255,6%3,4%⚠ +548,9%71.17050,4
TTTCTCP Du lịch - Thương mại Tây NinhCTCP Du lịch - Thương mại Tây NinhDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/1031.8004,60,296,2%5,9%+24,4%24559,9
ALTCTCP Văn hóa Tân BìnhCTCP Văn hóa Tân BìnhSX Nhựa - Hóa chất · 02/1013.0004,80,357,2%4,5%+127,2%3669,9
SC5CTCP Xây dựng Số 5CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 02/1014.0004,90,489,8%1,3%+19,2%5021,1
SEDCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương NamCông nghệ và thông tin · 05/1015.0004,90,418,3%2,7%-53,0%2.53845,5
RYGCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaSX Hàng gia dụng · 02/108.3005,10,469,0%2,3%+95,0%45.56852,8
TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraVật liệu xây dựng · 02/102.0305,10,285,4%2,2%—1.07040,1
VHFCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàUPCOM · 02/101.8005,10,173,2%1,6%+58,6%084,0
STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàCTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.3005,20,428,0%6,8%+116,2%54049,1
SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàBất động sản · 02/106.2005,40,325,8%2,1%⚠ +1.920,9%2020,9
DATCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sảnCTCP Đầu tư du lịch và Phát triển Thủy sảnChế biến Thủy sản · 02/108.0505,50,559,8%7,0%+72,0%1.69558,3
CMXCTCP Camimex GroupCTCP Camimex GroupChế biến Thủy sản · 02/104.5805,60,264,6%1,6%+22,2%31.23037,9
CSTCTCP Than Cao Sơn - TKVCTCP Than Cao Sơn - TKVKhai khoáng · 02/1010.0005,70,447,7%2,7%—12.64143,1
KPFCTCP Đầu tư tài sản KojiCTCP Đầu tư tài sản KojiUPCOM · 02/101.2005,70,142,5%2,4%—02,8
AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCUPCOM · 02/107.1005,80,488,4%1,7%+56,6%28.51252,1
PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungBán buôn · 01/105.5205,80,356,0%2,9%+79,4%3.06038,0
VFRCTCP Vận tải và Thuê tàuCTCP Vận tải và Thuê tàuUPCOM · 01/109.7005,90,447,5%6,5%+53,1%46556,1
XMDCTCP Xuân Mai - Đạo TúCTCP Xuân Mai - Đạo TúUPCOM · 02/105.9005,90,467,7%3,1%—70558,6
CIACTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhVận tải - kho bãi · 02/108.9006,00,467,7%7,1%⚠ +313,2%4.72939,1
SDCCTCP Tư vấn Sông ĐàCTCP Tư vấn Sông ĐàDịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/105.8006,00,294,8%2,5%+78,5%15729,5
VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 02/102.7006,00,569,3%7,5%+42,8%3.99542,9
ADSCTCP DamsanCTCP DamsanSX Hàng gia dụng · 02/107.7806,20,548,8%3,6%+31,6%31.82535,0
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 02/106.1806,40,406,3%1,4%-6,2%2.68034,8
MACCTCP Tập đoàn MacstarCTCP Tập đoàn MacstarVận tải - kho bãi · 02/1010.3006,40,599,2%7,9%+106,7%2.07235,0
NBPCTCP Nhiệt điện Ninh BìnhCTCP Nhiệt điện Ninh BìnhTiện ích · 02/107.2006,40,446,9%4,5%—1.59546,9
ITQCTCP Tập đoàn Thiên QuangCTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 02/102.5006,50,233,6%2,0%⚠ +845,8%43.07745,1
TD6CTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKVKhai khoáng · 02/106.0006,50,548,3%2,4%-57,8%35.98559,5
CT6CTCP Công trình 6CTCP Công trình 6UPCOM · 02/105.3006,60,467,0%3,0%⚠ +287,0%29735,3
LSSCTCP Mía Đường Lam SơnCTCP Mía Đường Lam SơnThực phẩm - Đồ uống · 02/107.8006,60,395,8%3,0%+21,8%45.78042,7
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 02/103.6006,70,284,1%0,7%⚠ +280,8%34.19747,1
PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngCTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngUPCOM · 02/107.6006,70,517,7%3,6%-25,3%7633,6
SHACTCP Sơn Hà Sài GònCTCP Sơn Hà Sài GònSX Hàng gia dụng · 02/103.8806,70,304,5%1,8%+33,0%2.28045,5
BTPCTCP Nhiệt điện Bà RịaCTCP Nhiệt điện Bà RịaTiện ích · 02/107.2906,80,406,0%5,4%+60,3%33.35046,8
GMHCTCP Minh Hưng Quảng TrịCTCP Minh Hưng Quảng TrịVật liệu xây dựng · 02/106.7006,80,629,0%8,6%+28,1%38542,2
PSICTCP Chứng khoán Dầu khíCTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 02/107.7006,80,588,6%1,8%+160,2%84.06531,8
VHLCTCP Viglacera Hạ LongCTCP Viglacera Hạ LongVật liệu xây dựng · 02/1010.0006,80,497,2%4,7%—1.14337,4
BMITổng Công ty cổ phần Bảo MinhTổng Công ty cổ phần Bảo MinhBảo hiểm · 02/1013.6506,90,679,7%3,5%+25,5%75.74548,5
HJCCTCP Hòa ViệtCTCP Hòa ViệtUPCOM · 02/106.5006,90,426,1%2,4%-41,1%68045,7
TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDTCTCP Đầu tư và Phát triển TDTSX Hàng gia dụng · 02/106.3006,90,537,7%3,1%+36,8%41.16536,0
TVTTổng Công ty Việt Thắng - CTCPTổng Công ty Việt Thắng - CTCPSX Hàng gia dụng · 02/1016.3006,90,578,2%4,1%+16,9%3.71068,3
GDACTCP Tôn Đông ÁCTCP Tôn Đông ÁUPCOM · 02/1012.5007,00,466,5%2,2%+18,4%24.61560,5
HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELBán buôn · 01/1010.7007,10,709,9%2,5%+22,6%7.11049,8

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.