Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.759,1
+0,34% · 06/10
Tăng
276
phiên 06/10
Giảm
380
phiên 06/10
Đứng
755
phiên 06/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VNSCTCP Ánh Dương Việt NamCTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 06/106.500392,70,400,1%0,1%-98,4%7.72045,3
VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVận tải - kho bãi · 06/1031.30024,62,219,0%3,2%⚠ +371,3%4.16348,8
VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương ICTCP Thuốc thú y Trung ương IUPCOM · 06/106.40013,40,936,9%4,6%+34,3%49564,4
VNZCTCP Tập đoàn VNGCTCP Tập đoàn VNGUPCOM · 06/10525.00033,518,5855,5%4,0%—1.82236,8
VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VPCTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 06/101.700———-4,0%—518,7
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 06/1023.2006,20,9615,6%2,0%+71,3%22,19 tr63,0
VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 06/102.200—0,31-23,0%-9,7%—58,2
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 06/101.260—0,12-76,2%-30,5%-619,7%282.49028,2
VPHCTCP Vạn Phát HưngCTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 06/102.600—0,25-3,2%-1,6%-120,6%27.69523,3
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúCTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 06/1057.60046,13,227,0%2,5%+12,2%1,87 tr41,9
VPLCTCP VinpearlCTCP VinpearlDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 06/1080.90050,93,356,6%2,5%⚠ +1.198,6%1,06 tr52,6
VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 06/1011.1501.322,70,440,0%0,0%-48,6%16.88046,2
VRGCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt NamCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt NamUPCOM · 06/1012.5008,81,0111,5%4,1%+100,5%1.29041,3
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt NamCTCP Đại lý Hàng hải Việt NamVận tải - kho bãi · 05/1017.8009,80,757,7%3,8%+18,0%23546,6
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 06/1012.95014,10,674,7%2,3%-18,3%7,34 tr41,1
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPUPCOM · 06/1025.700431,85,271,2%0,4%⚠ +568,9%44.35746,4
VSGCTCP Container Phía NamCTCP Container Phía NamUPCOM · 06/101.000———-13,1%—51533,8
VSNCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnUPCOM · 06/1014.50013,70,946,9%4,7%-3,6%61555,1
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 06/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.19046,1
VTCCTCP Viễn thông VTCCTCP Viễn thông VTCCông nghệ và thông tin · 06/109.1007,20,567,8%1,1%⚠ +207,7%4.42238,4
VTDCTCP Vietourist HoldingsCTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 06/104.00062,70,370,6%0,4%—244.74935,4
VTECTCP VINACAP Kim LongCTCP VINACAP Kim LongUPCOM · 06/107.20034,80,661,9%0,8%+68,8%39.80546,2
VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 06/104.000—0,47-3,9%-3,2%-201,7%077,9
VTHCTCP Dây cáp Điện Việt TháiCTCP Dây cáp Điện Việt TháiThiết bị điện · 06/109.0005,60,6511,6%1,7%+35,4%41940,5
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BACTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 05/103.400283,00,400,1%0,1%+133,8%5727,1
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 06/1050.10024,63,7115,1%4,3%-13,2%698.55044,4
VTRCTCP Du lịch VietravelCTCP Du lịch VietravelUPCOM · 06/109.200—0,80-3,4%-0,9%-188,7%18.43429,1
VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 06/1014.100488,11,110,2%0,1%—8.40048,2
VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 06/103.700—1,92-65,3%-14,4%—109,0
VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhSX Nhựa - Hóa chất · 06/1020.40022,91,707,4%1,8%-7,3%1,08 tr54,1
VUACTCP Chứng khoán Stanley BrothersCTCP Chứng khoán Stanley BrothersUPCOM · 06/1017.00052,61,713,2%2,2%—054,4
VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 06/103.300———-15,0%—099,7
XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiUPCOM · 06/1016.20010,00,808,0%4,8%+135,7%043,7
XHCCTCP Xuân Hòa Việt NamCTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 06/1018.000241,01,060,4%0,2%-97,6%33582,6
XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiUPCOM · 05/109.20017,90,724,0%1,1%⚠ +626,5%14140,3
XMDCTCP Xuân Mai - Đạo TúCTCP Xuân Mai - Đạo TúUPCOM · 06/105.9005,90,467,7%3,1%—70558,6
YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 06/106.000—2,14-146,0%-5,2%—12540,3
YBMCTCP YBMCTCP YBMVật liệu xây dựng · 06/1010.25011,00,878,0%4,1%+86,4%1.67551,8
YEGCTCP Tập đoàn Yeah1CTCP Tập đoàn Yeah1HOSE · 06/107.18032,50,682,1%1,5%-70,3%824.00041,2

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.