Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.759,1
- +0,34% · 06/10
- Tăng
- 276
- phiên 06/10
- Giảm
- 380
- phiên 06/10
- Đứng
- 755
- phiên 06/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VNSCTCP Ánh Dương Việt Nam | CTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 06/10 | 6.500 | 392,7 | 0,1% |
| VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | CTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVận tải - kho bãi · 06/10 | 31.300 | 24,6 | 9,0% |
| VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương I | CTCP Thuốc thú y Trung ương IUPCOM · 06/10 | 6.400 | 13,4 | 6,9% |
| VNZCTCP Tập đoàn VNG | CTCP Tập đoàn VNGUPCOM · 06/10 | 525.000 | 33,5 | 55,5% |
| VPACTCP Vận tải Hoá Dầu VP | CTCP Vận tải Hoá Dầu VPUPCOM · 06/10 | 1.700 | — | — |
| VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 06/10 | 23.200 | 6,2 | 15,6% |
| VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam | CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 06/10 | 2.200 | — | -23,0% |
| VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 06/10 | 1.260 | — | -76,2% |
| VPHCTCP Vạn Phát Hưng | CTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 06/10 | 2.600 | — | -3,2% |
| VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn Phú | CTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 06/10 | 57.600 | 46,1 | 7,0% |
| VPLCTCP Vinpearl | CTCP VinpearlDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 06/10 | 80.900 | 50,9 | 6,6% |
| VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 06/10 | 11.150 | 1.322,7 | 0,0% |
| VRGCTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt Nam | CTCP Phát triển Đô thị và Khu công nghiệp Cao su Việt NamUPCOM · 06/10 | 12.500 | 8,8 | 11,5% |
| VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | CTCP Đại lý Hàng hải Việt NamVận tải - kho bãi · 05/10 | 17.800 | 9,8 | 7,7% |
| VSCCTCP Container Việt Nam | CTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 06/10 | 12.950 | 14,1 | 4,7% |
| VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPUPCOM · 06/10 | 25.700 | 431,8 | 1,2% |
| VSGCTCP Container Phía Nam | CTCP Container Phía NamUPCOM · 06/10 | 1.000 | — | — |
| VSNCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnUPCOM · 06/10 | 14.500 | 13,7 | 6,9% |
| VTACTCP Vitaly | CTCP VitalyUPCOM · 06/10 | 1.800 | — | -608,6% |
| VTCCTCP Viễn thông VTC | CTCP Viễn thông VTCCông nghệ và thông tin · 06/10 | 9.100 | 7,2 | 7,8% |
| VTDCTCP Vietourist Holdings | CTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 06/10 | 4.000 | 62,7 | 0,6% |
| VTECTCP VINACAP Kim Long | CTCP VINACAP Kim LongUPCOM · 06/10 | 7.200 | 34,8 | 1,9% |
| VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 06/10 | 4.000 | — | -3,9% |
| VTHCTCP Dây cáp Điện Việt Thái | CTCP Dây cáp Điện Việt TháiThiết bị điện · 06/10 | 9.000 | 5,6 | 11,6% |
| VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 05/10 | 3.400 | 283,0 | 0,1% |
| VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính Viettel | Tổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 06/10 | 50.100 | 24,6 | 15,1% |
| VTRCTCP Du lịch Vietravel | CTCP Du lịch VietravelUPCOM · 06/10 | 9.200 | — | -3,4% |
| VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | CTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 06/10 | 14.100 | 488,1 | 0,2% |
| VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | CTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 06/10 | 3.700 | — | -65,3% |
| VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt Thành | CTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhSX Nhựa - Hóa chất · 06/10 | 20.400 | 22,9 | 7,4% |
| VUACTCP Chứng khoán Stanley Brothers | CTCP Chứng khoán Stanley BrothersUPCOM · 06/10 | 17.000 | 52,6 | 3,2% |
| VVNTổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt NamUPCOM · 06/10 | 3.300 | — | — |
| XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội | CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiUPCOM · 06/10 | 16.200 | 10,0 | 8,0% |
| XHCCTCP Xuân Hòa Việt Nam | CTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 06/10 | 18.000 | 241,0 | 0,4% |
| XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai | CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiUPCOM · 05/10 | 9.200 | 17,9 | 4,0% |
| XMDCTCP Xuân Mai - Đạo Tú | CTCP Xuân Mai - Đạo TúUPCOM · 06/10 | 5.900 | 5,9 | 7,7% |
| YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái | CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 06/10 | 6.000 | — | -146,0% |
| YBMCTCP YBM | CTCP YBMVật liệu xây dựng · 06/10 | 10.250 | 11,0 | 8,0% |
| YEGCTCP Tập đoàn Yeah1 | CTCP Tập đoàn Yeah1HOSE · 06/10 | 7.180 | 32,5 | 2,1% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
