Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc238 mãROA 4 quý ≤ 5 LNST so 4 quý trước ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
BNACTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcCTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcThực phẩm - Đồ uống · 02/101.8001,00,109,5%3,2%+28,5%325.89021,8
TH1CTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt NamCTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt NamUPCOM · 02/105.9001,61,61102,3%4,8%⚠ +593,9%3.10047,3
BCRCTCP BCG LandCTCP BCG LandUPCOM · 19/061.1002,00,084,2%1,9%+149,4%2,05 tr33,2
AGGCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An GiaCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An GiaBất động sản · 02/109.0002,50,3815,1%5,0%⚠ +254,2%309.43618,8
MNBTổng Công ty May Nhà Bè - CTCPTổng Công ty May Nhà Bè - CTCPUPCOM · 02/1025.0003,10,7423,9%5,0%+62,5%16051,9
KLBNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng · 05/1011.4503,20,7222,2%1,8%+74,0%362.62042,7
CIGCTCP COMA 18CTCP COMA 18Bất động sản · 02/107.0903,30,8525,9%4,0%+43,9%70.53549,4
PSDCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíCTCP Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 02/1011.8003,30,7623,1%3,4%+98,9%66.72547,7
PASCTCP Quốc tế Phương AnhCTCP Quốc tế Phương AnhUPCOM · 02/102.0003,40,133,7%1,4%⚠ +335,0%27.47533,9
PQNCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSCUPCOM · 02/104.0003,40,5215,4%2,3%+21,6%0100,0
POVCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng ÁngCTCP Xăng dầu Dầu khí Vũng ÁngUPCOM · 02/107.3003,60,4612,6%5,0%+113,4%6.49848,4
SVCCTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài GònCTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài GònBán lẻ · 02/1017.7504,10,5413,1%3,3%+186,2%3.18551,1
PSWCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam BộCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Tây Nam BộSX Nhựa - Hóa chất · 02/107.3004,20,5513,1%4,3%+23,5%6.97036,8
TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng · 02/1011.9004,30,6715,5%1,4%+20,4%9,18 tr42,4
C47CTCP Xây dựng 47CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 02/108.2504,40,6113,8%3,5%+137,5%11.26040,2
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 02/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.55340,9
VHECTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamCTCP Dược liệu và Thực phẩm Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 02/102.9004,50,255,6%3,4%⚠ +548,9%71.17050,4
CTTCTCP Chế tạo Máy - VinacominCTCP Chế tạo Máy - VinacominSX Thiết bị, máy móc · 02/1018.9004,61,2627,4%2,7%+36,9%3073,6
MTSCTCP Vật tư - TKVCTCP Vật tư - TKVUPCOM · 02/109.0004,60,7616,4%3,5%+67,8%12555,5
ALTCTCP Văn hóa Tân BìnhCTCP Văn hóa Tân BìnhSX Nhựa - Hóa chất · 02/1013.0004,80,357,2%4,5%+127,2%3669,9
BMFCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng NaiCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng NaiUPCOM · 24/097.5004,80,5411,3%3,4%+56,5%49549,6
DMNCTCP DomenalCTCP DomenalUPCOM · 02/107.7004,90,5010,2%2,8%+59,9%2.31043,9
HBCCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa BìnhCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa BìnhUPCOM · 02/103.3004,90,5711,6%1,4%+25,3%536.24028,6
THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcUPCOM · 02/109.3005,00,5310,6%2,9%+110,5%2.47554,7
AAACTCP Nhựa An Phát XanhCTCP Nhựa An Phát XanhSX Nhựa - Hóa chất · 02/107.0505,10,458,7%4,0%+98,1%2,30 tr42,3
KSTCTCP KASATICTCP KASATICông nghệ và thông tin · 01/1012.5005,10,9618,9%4,2%+161,9%36045,1
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 05/1019.1505,10,9819,2%1,7%+22,7%11,17 tr38,7
RYGCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaCTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng GiaSX Hàng gia dụng · 02/108.3005,10,469,0%2,3%+95,0%45.56852,8
VHFCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh HàUPCOM · 02/101.8005,10,173,2%1,6%+58,6%084,0
TVDCTCP Than Vàng Danh - VinacominCTCP Than Vàng Danh - VinacominKhai khoáng · 02/108.8005,20,6312,1%2,9%+20,6%34.14752,0
VABNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng · 02/109.0005,20,6813,1%0,9%+43,1%467.54542,5
ONECTCP Công nghệ OneCTCP Công nghệ OneCông nghệ và thông tin · 02/109.5005,30,6512,2%2,7%+90,5%1.00550,5
POSCTCP Vận hành và Xây lắp PTSCCTCP Vận hành và Xây lắp PTSCUPCOM · 02/1014.9005,30,7413,9%4,2%+82,7%6.26753,0
AFXCTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An GiangCTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/109.7305,40,6211,6%4,0%+142,3%139.89032,7
NBCCTCP Than Núi Béo - VinacominCTCP Than Núi Béo - VinacominKhai khoáng · 02/107.8005,40,5610,4%2,3%+182,7%37.37553,0
SBDCTCP Công nghệ Sao Bắc ĐẩuCTCP Công nghệ Sao Bắc ĐẩuUPCOM · 02/107.7005,40,6612,1%2,8%⚠ +213,7%1.82154,3
SDUCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Sông ĐàBất động sản · 02/106.2005,40,325,8%2,1%⚠ +1.920,9%2020,9
BCGCTCP Tập đoàn Bamboo CapitalCTCP Tập đoàn Bamboo CapitalUPCOM · 08/102.5305,50,101,9%0,9%⚠ +438,4%6,55 tr19,3
NABNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng · 05/1012.5005,50,9918,1%1,0%+21,9%1,70 tr65,7
NVLCTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No VaCTCP Tập đoàn Đầu tư Địa ốc No VaBất động sản · 02/1010.4505,50,366,5%1,6%⚠ +2.447,1%20,01 tr26,1
SD2CTCP Sông Đà 2CTCP Sông Đà 2UPCOM · 02/104.0005,50,6812,2%4,5%⚠ +497,8%66941,2
VGTTập đoàn Dệt May Việt NamTập đoàn Dệt May Việt NamUPCOM · 02/1011.3005,50,529,4%4,9%+61,7%278.13056,1
CDPCTCP Dược phẩm Trung ương CoduphaCTCP Dược phẩm Trung ương CoduphaUPCOM · 02/1010.6005,60,8214,6%1,3%+35,3%1.69048,8
CMXCTCP Camimex GroupCTCP Camimex GroupChế biến Thủy sản · 02/104.5805,60,264,6%1,6%+22,2%31.23037,9
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng · 05/1029.6505,71,1520,1%1,4%+33,4%7,40 tr39,8
AMSCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCCTCP Cơ khí Xây dựng AMECCUPCOM · 02/107.1005,80,488,4%1,7%+56,6%28.51252,1
PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungBán buôn · 01/105.5205,80,356,0%2,9%+79,4%3.06038,0
PGCTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCPTổng Công ty Gas Petrolimex - CTCPTiện ích · 02/1014.7505,91,0417,6%3,7%+45,4%88.37058,7
SPBCTCP Sợi Phú BàiCTCP Sợi Phú BàiUPCOM · 02/1015.0005,90,7112,2%3,4%+128,2%059,0
OCBNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng · 02/1010.1006,00,7512,4%1,3%+48,0%1,60 tr37,9

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.