DMN
Cổ phiếu DMN · UPCOM
CTCP Domenal
Giá đóng cửa 02/107.700−300 -3,75%
- Biên độ ngày
- 7.700 – 8.000
- 52 tuần
- 4.430 – 10.500
- Khối lượng
- 1.100
- RSI14
- 43,9
- Xu hướng
- Trên EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá DMN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 43,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 8.024 / 8.038EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.898Giá trên EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 388.852.104,3 · LNST 7.788.505,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 685.910.493,8 · Nợ 494.749.228,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 19.854.046,3
Còn 14 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 978.650.216,8 · LNST 21.852.678,3
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 652.416.705,0 · Nợ 475.380.004,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 42.781.787,3
Còn 5 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
