Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc339 mãLNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
PVXTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt NamUPCOM · 02/101.400—1,19-4,7%-0,4%-153,0%978.36037,0
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 02/1017.20028,71,214,2%2,3%-5,1%232.42556,9
GLWCTCP Cấp thoát nước Gia LaiCTCP Cấp thoát nước Gia LaiUPCOM · 02/1013.30018,61,226,5%6,1%-0,4%060,8
TTSCTCP Cán Thép Thái TrungCTCP Cán Thép Thái TrungUPCOM · 02/107.300—1,22-0,7%-0,2%-172,2%12065,8
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamBảo hiểm · 02/1021.60010,21,2312,1%4,3%-21,7%27.45051,8
L14CTCP Licogi 14CTCP Licogi 14Bất động sản · 02/1018.10054,61,242,3%1,7%-53,1%37.11035,9
PICCTCP Đầu tư Điện lực 3CTCP Đầu tư Điện lực 3Tiện ích · 02/1014.30021,71,255,7%5,5%-55,0%1.40159,9
THGCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangCTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền GiangVật liệu xây dựng · 02/1027.9506,61,2619,1%6,3%-16,5%12.22040,1
HGTCTCP Du lịch Hương GiangCTCP Du lịch Hương GiangUPCOM · 02/1012.100—1,27-9,2%-7,3%-125,3%049,7
TFCCTCP TrangCTCP TrangChế biến Thủy sản · 02/1041.8004,71,3127,7%15,8%-20,9%24850,2
TNCCTCP Cao su Thống NhấtCTCP Cao su Thống NhấtSX Nhựa - Hóa chất · 02/1026.6009,91,3113,2%12,4%-20,7%94050,0
PWSCTCP Cấp thoát nước Phú YênCTCP Cấp thoát nước Phú YênUPCOM · 29/0914.50023,31,335,7%5,0%-24,7%1.41557,5
LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngXây dựng · 02/1045.90013,91,379,8%6,9%-30,4%8.47746,4
BSGCTCP Xe khách Sài GònCTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 02/108.000—1,38-10,9%-8,5%-218,5%031,1
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng · 02/1017.05019,61,397,1%0,7%-56,5%3,66 tr39,9
HNICTCP May Hữu NghịCTCP May Hữu NghịUPCOM · 02/1029.0007,81,4118,1%11,0%-16,1%536,9
PGDCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamCTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt NamTiện ích · 02/1021.20016,91,428,4%2,7%-22,2%89947,9
PNCCTCP Văn hóa Phương NamCTCP Văn hóa Phương NamBán lẻ · 05/1021.950—1,42-7,3%-2,2%-240,1%5817,1
PMSCTCP Cơ khí Xăng dầuCTCP Cơ khí Xăng dầuSX Phụ trợ · 02/1033.2007,91,4318,0%7,9%-16,5%1.33046,5
TIXCTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân BìnhCTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân BìnhBất động sản · 02/1040.65010,31,4514,0%9,8%-2,1%5078,0
ECOCTCP Nhựa sinh thái Việt NamCTCP Nhựa sinh thái Việt NamHOSE · 02/1016.65040,31,463,6%2,3%-13,0%95644,0
CTSCTCP Chứng khoán VietinBankCTCP Chứng khoán VietinBankChứng khoán · 02/1019.90011,21,4813,2%3,1%-4,0%1,10 tr29,9
BNWCTCP Nước sạch Bắc NinhCTCP Nước sạch Bắc NinhUPCOM · 02/1017.00014,01,5511,1%4,7%-7,4%52045,3
CJCCTCP Cơ điện Miền TrungCTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 02/1019.80026,21,566,0%2,3%-1,8%033,9
CLLCTCP Cảng Cát LáiCTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 05/1027.0009,41,5616,5%12,7%-5,4%3.11047,5
FTSCTCP Chứng khoán FPTCTCP Chứng khoán FPTChứng khoán · 02/1018.50016,71,599,5%2,9%-7,2%620.20525,7
ICNCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICOCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICOUPCOM · 01/1025.00019,01,608,4%3,3%-86,7%1.43450,6
CTFCTCP City AutoCTCP City AutoBán lẻ · 02/1018.350121,51,611,3%0,4%-61,3%268.98526,9
GDWCTCP Cấp nước Gia ĐịnhCTCP Cấp nước Gia ĐịnhTiện ích · 02/1028.0008,11,6119,9%9,0%-16,2%23038,0
LIXCTCP Bột Giặt LixCTCP Bột Giặt LixSX Nhựa - Hóa chất · 02/1024.7508,71,6218,7%11,8%-10,5%14.45046,9
EICCTCP EVN Quốc tếCTCP EVN Quốc tếUPCOM · 02/1019.00022,21,657,4%6,7%-56,0%92646,5
NDWCTCP Cấp nước Nam ĐịnhCTCP Cấp nước Nam ĐịnhUPCOM · 02/1019.40021,31,657,8%5,1%-2,3%3096,5
TSBCTCP Ắc quy Tia SángCTCP Ắc quy Tia SángThiết bị điện · 02/1018.100—1,65-1,9%-1,0%-264,3%6.03741,2
VGCTổng Công ty Viglacera - CTCPTổng Công ty Viglacera - CTCPVật liệu xây dựng · 02/1043.85013,81,6712,1%5,1%-5,1%504.26563,5
VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhSX Nhựa - Hóa chất · 02/1020.30022,81,697,4%1,8%-7,3%1,12 tr49,9
BFCCTCP Phân bón Bình ĐiềnCTCP Phân bón Bình ĐiềnSX Nhựa - Hóa chất · 02/1054.60012,01,7314,4%5,8%-22,1%176.18575,6
VAVCTCP VIWACOCTCP VIWACOUPCOM · 01/1031.2009,41,7318,3%11,8%-31,1%68047,3
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCPTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCPBất động sản · 02/1038.70018,71,789,5%3,4%-41,1%547.75039,5
QNSCTCP Đường Quảng NgãiCTCP Đường Quảng NgãiUPCOM · 02/1053.10010,11,8318,2%12,2%-7,4%309.93187,9
VHGCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamCTCP Đầu tư Phát triển Việt Trung NamUPCOM · 02/101.600—1,83-6,8%-6,5%-474,5%94.60248,3
HTCCTCP Thương mại Hóc MônCTCP Thương mại Hóc MônBán lẻ · 02/1034.00022,11,858,4%4,1%-15,7%5.49358,7
VEFCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt NamUPCOM · 02/1080.60019,41,869,6%2,1%-95,7%3.21256,5
BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1023.60014,51,9013,1%9,1%-31,1%00,0
BTVCTCP Dịch vụ Du lịch Bến ThànhCTCP Dịch vụ Du lịch Bến ThànhUPCOM · 02/1020.00019,91,909,6%5,0%-4,6%563,0
TMPCTCP Thủy điện Thác MơCTCP Thủy điện Thác MơTiện ích · 02/1051.00010,11,9319,1%16,0%-5,7%90049,3
CHPCTCP Thủy điện Miền TrungCTCP Thủy điện Miền TrungTiện ích · 02/1026.45011,82,0317,2%14,2%-24,6%7.20059,2
CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRVBất động sản · 29/0922.700188,12,051,1%0,7%-73,2%1.54043,7
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 02/1068.40041,92,054,9%0,3%-73,4%3,04 tr27,7
ADPCTCP Sơn Á ĐôngCTCP Sơn Á ĐôngSX Nhựa - Hóa chất · 02/1023.6507,82,0826,6%20,3%-12,6%4.43061,5
VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê KôngCTCP Tập đoàn Nam Mê KôngBất động sản · 02/1023.40045,62,084,6%2,2%-28,1%1,33 tr46,1

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.