Rổ chỉ số

Cổ phiếu VN100

100 mã vốn hoá lớn và thanh khoản cao nhất trong rổ VN100. Thành phần rổ cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.745,7
-0,76% · 07/10
Tăng
251
phiên 07/10
Giảm
327
phiên 07/10
Đứng
178
phiên 07/10
Nhóm: VN100
Ngành: Tất cả
Bộ lọc HODL:HODL: Chưa chọn
Của tôi Loyalty
Bước lọc19 mãROE 4 quý 15–20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
DPMTổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCPTổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCPSX Nhựa - Hóa chất · 07/1021.6008,31,2715,4%9,6%+172,4%3,44 tr38,5
HAGCTCP Hoàng Anh Gia LaiCTCP Hoàng Anh Gia LaiNông - Lâm - Ngư · 07/1014.4005,41,0519,7%12,1%+149,0%2,15 tr56,7
FRTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPTCTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPTBán lẻ · 07/10147.20022,04,2019,1%4,2%+111,1%614.26560,7
PHRCTCP Cao su Phước HòaCTCP Cao su Phước HòaSX Nhựa - Hóa chất · 07/1033.3504,80,9319,2%13,4%+83,8%532.11056,9
GMDCTCP Tập đoàn GemadeptCTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 07/1054.2009,01,4816,5%12,1%+82,1%814.46054,8
SJSCTCP SJ GroupCTCP SJ GroupBất động sản · 07/1051.00024,93,9315,8%7,3%+77,7%14.17032,5
HPGCTCP Tập đoàn Hòa PhátCTCP Tập đoàn Hòa PhátVật liệu xây dựng · 07/1020.3006,71,1016,4%8,3%+72,8%18,58 tr39,7
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 07/1023.1506,20,9615,6%2,0%+71,3%22,19 tr62,2
BWECTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình DươngCTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình DươngTiện ích · 07/1040.0508,21,3816,9%7,0%+39,4%49.05032,2
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 07/1034.3507,81,2616,2%0,9%+26,2%3,83 tr32,8
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 07/1019.1505,10,9819,2%1,7%+22,7%11,66 tr35,7
NABNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng · 07/1012.6505,61,0118,1%1,0%+21,9%1,84 tr63,9
TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng · 07/1011.7504,20,6615,5%1,4%+20,4%9,26 tr38,1
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng · 07/1057.00011,41,9216,8%1,6%+20,2%4,43 tr38,4
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 07/1010.7504,10,6616,1%1,3%+10,3%40,52 tr25,0
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTiện ích · 07/1078.50014,92,7018,1%12,4%+5,3%1,55 tr42,3
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 07/1013.9006,40,9915,5%1,3%-1,5%4,10 tr61,9
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 07/1020.5006,71,0615,8%1,5%-7,6%7,60 tr29,3
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 07/1049.35024,23,6615,1%4,3%-13,2%698.55041,7

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.