Rổ chỉ số

Cổ phiếu VN100

100 mã vốn hoá lớn và thanh khoản cao nhất trong rổ VN100. Thành phần rổ cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Nhóm: VN100
Ngành: Tất cả
Bộ lọc HODL:HODL: Chưa chọn
Của tôi Loyalty
Bước lọc16 mãLNST so 4 quý trước 0–20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
DSECTCP Chứng khoán DNSECTCP Chứng khoán DNSEChứng khoán · 07/1021.65038,61,704,4%1,6%+17,9%476.72536,9
SABTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònThực phẩm - Đồ uống · 07/1042.50011,42,5422,3%15,1%+16,9%446.37535,5
VJCCTCP Hàng không VietjetCTCP Hàng không VietjetVận tải - kho bãi · 07/10127.70045,13,728,2%1,5%+16,7%1,06 tr45,5
CTRTổng Công ty cổ phần Công trình ViettelTổng Công ty cổ phần Công trình ViettelCông nghệ và thông tin · 07/1069.40012,13,5429,2%6,7%+16,1%205.32530,5
FPTCTCP FPTCTCP FPTCông nghệ và thông tin · 07/1060.20010,32,5024,4%13,6%+16,1%5,69 tr29,8
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng · 07/1014.6507,81,0113,0%1,3%+15,5%8,75 tr70,8
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 07/1042.90011,32,9826,2%1,8%+13,7%2,15 tr39,2
SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 07/1048.3008,22,1826,7%4,8%+13,7%71.85540,1
BMPCTCP Nhựa Bình MinhCTCP Nhựa Bình MinhSX Nhựa - Hóa chất · 07/10143.3009,14,1145,0%38,2%+12,8%64.69548,8
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúCTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 07/1058.50046,83,277,0%2,5%+12,2%1,87 tr45,7
REECTCP Cơ Điện LạnhCTCP Cơ Điện LạnhXây dựng · 07/1045.45010,71,1010,3%6,4%+10,4%454.54543,1
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 07/1010.7504,10,6616,1%1,3%+10,3%40,52 tr25,0
CMGCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCông nghệ và thông tin · 07/1020.15011,91,129,4%3,7%+9,6%145.01520,3
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTiện ích · 07/1078.90015,02,7118,1%12,4%+5,3%1,55 tr43,2
SBTCTCP Thành Thành Công - Biên HòaCTCP Thành Thành Công - Biên HòaThực phẩm - Đồ uống · 07/1022.80025,31,706,7%2,2%+3,1%1,22 tr51,7
VHCCTCP Vĩnh HoànCTCP Vĩnh HoànChế biến Thủy sản · 07/1049.6507,21,0614,7%10,6%-0,0%303.36542,9

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.