Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 116 mã KL TB20 ≥ 500.000 cp · HOSEPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| YEGHOSE— | +6,96% | 7.680 | 609.000 |
| SSBHOSENgân hàng | +6,85% | 17.950 | 1,65 tr |
| HIDHOSETiện ích | +6,76% | 4.420 | 515.600 |
| PVPHOSEVận tải - kho bãi | +4,81% | 25.050 | 1,09 tr |
| BVHHOSEBảo hiểm | +4,67% | 78.500 | 1,10 tr |
| GMDHOSEVận tải - kho bãi | +4,23% | 54.200 | 2,37 tr |
| VGCHOSEVật liệu xây dựng | +3,72% | 45.950 | 686.500 |
| VOSHOSEVận tải - kho bãi | +3,04% | 11.850 | 952.000 |
| VIBHOSENgân hàng | +2,96% | 13.900 | 5,23 tr |
| APHHOSESX Nhựa - Hóa chất | +2,87% | 7.180 | 236.800 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| PNJHOSEBán lẻ | -6,95% | 18.750 | 33,86 tr |
| HSLHOSENông - Lâm - Ngư | -3,12% | 8.380 | 1,49 tr |
| DGCHOSESX Nhựa - Hóa chất | -3,06% | 33.300 | 590.000 |
| FTSHOSEChứng khoán | -2,68% | 18.150 | 310.600 |
| TCXHOSEChứng khoán | -2,27% | 27.950 | 917.900 |
| VREHOSEBất động sản | -2,10% | 23.300 | 874.200 |
| HQCHOSEBất động sản | -2,08% | 1.880 | 844.200 |
| KHGHOSEBất động sản | -1,98% | 4.450 | 564.900 |
| NABHOSENgân hàng | -1,94% | 12.650 | 1,32 tr |
| VICHOSEBất động sản | -1,90% | 227.600 | 1,16 tr |
