Cổ phiếu ngành Xây dựng
66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc50 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| LIGCTCP Licogi 13 | CTCP Licogi 13Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 11,1 | 1,9% |
| PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 07/10 | 7.400 | 4,2 | 17,4% |
| SCICTCP SCI E&C | CTCP SCI E&CXây dựng · 07/10 | 7.500 | 21,8 | 2,4% |
| PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | CTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/10 | 3.650 | 6,8 | 4,1% |
| VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 07/10 | 2.800 | 14,0 | 1,6% |
| L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40Xây dựng · 07/10 | 23.000 | 1,5 | 55,1% |
| SJECTCP Sông Đà 11 | CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/10 | 10.200 | 2,9 | 9,6% |
| L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/10 | 13.000 | 3,9 | 18,3% |
| SCGCTCP Tập đoàn Xây dựng SCG | CTCP Tập đoàn Xây dựng SCGXây dựng · 07/10 | 65.800 | 21,3 | 15,2% |
| SRFCTCP SEAREFICO | CTCP SEAREFICOXây dựng · 07/10 | 7.980 | 10,9 | 5,7% |
| SD5CTCP Sông Đà 5 | CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/10 | 6.800 | 7,4 | 4,9% |
| S99CTCP SCI | CTCP SCIXây dựng · 06/10 | 7.400 | 8,9 | 4,4% |
| LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 06/10 | 19.600 | 209,3 | 0,5% |
| TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 07/10 | 13.150 | — | — |
| CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | CTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/10 | 5.200 | 4,5 | 9,9% |
| HTICTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOXây dựng · 07/10 | 18.200 | 3,3 | 21,5% |
| PTCCTCP Đầu Tư Icapital | CTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 07/10 | 5.070 | 3,6 | 10,4% |
| QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam | CTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamXây dựng · 06/10 | 31.000 | 13,1 | 14,5% |
| C47CTCP Xây dựng 47 | CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/10 | 8.120 | 4,3 | 13,8% |
| HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | CTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 07/10 | 10.800 | 4,0 | 11,8% |
| LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm Đồng | CTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngXây dựng · 07/10 | 45.300 | 13,7 | 9,8% |
| THDCTCP Thaiholdings | CTCP ThaiholdingsXây dựng · 07/10 | 93.500 | 236,4 | 3,0% |
| TA9CTCP Xây lắp Thành An 96 | CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 07/10 | 10.800 | 5,1 | 15,4% |
| VCCCTCP Vinaconex 25 | CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/10 | 9.200 | 9,5 | 7,8% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 06/10 | 4.800 | 768,9 | 0,0% |
| SD9CTCP Sông Đà 9 | CTCP Sông Đà 9Xây dựng · 07/10 | 10.200 | 11,0 | 3,7% |
| VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 6,5 | 9,3% |
| DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/10 | 7.000 | 4,5 | 8,0% |
| VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9 | CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 07/10 | 4.300 | 77,3 | 1,5% |
| CCCCTCP Xây dựng CDC | CTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/10 | 5.950 | 6,1 | 6,3% |
| VMCCTCP Vimeco | CTCP VimecoXây dựng · 07/10 | 3.600 | — | -2,8% |
| HASCTCP Hacisco | CTCP HaciscoXây dựng · 07/10 | 10.000 | — | -2,7% |
| SC5CTCP Xây dựng Số 5 | CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/10 | 16.950 | 6,0 | 9,8% |
| CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8Xây dựng · 06/10 | 9.500 | 40,7 | 2,2% |
| PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 06/10 | 9.200 | 9,2 | 8,5% |
| TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP | Tổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 06/10 | 9.400 | 8,3 | 7,1% |
| VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcXây dựng · 06/10 | 17.350 | 5,1 | 19,6% |
| VC1CTCP Xây dựng Số 1 | CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 06/10 | 11.800 | 24,7 | 2,2% |
| NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngXây dựng · 05/10 | 5.300 | 11,8 | 3,6% |
| VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/10 | 17.500 | 6,5 | 15,2% |
| L10CTCP Lilama 10 | CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/10 | 24.000 | 3,6 | 20,8% |
| S55CTCP Sông Đà 505 | CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 07/10 | 54.000 | 4,8 | 10,3% |
| DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2Xây dựng · 06/10 | 6.100 | 16,6 | 3,5% |
| V12CTCP Xây dựng Số 12 | CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/10 | 10.200 | 8,9 | 8,2% |
| LM8CTCP Lilama 18 | CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/10 | 13.800 | 8,9 | 4,8% |
| VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 06/10 | 10.900 | — | -21,3% |
| PENCTCP Xây lắp III Petrolimex | CTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/10 | 9.500 | — | -5,8% |
| AMECTCP Alphanam E&C | CTCP Alphanam E&CXây dựng · 02/10 | 6.800 | 11,0 | 4,4% |
| LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CII | CTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 06/10 | 64.800 | 38,9 | 5,5% |
| VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4 | CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 06/10 | 260.000 | — | -2,1% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
