TSA
Cổ phiếu TSA · HOSE · Xây dựng
CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn
Giá đóng cửa 02/1013.200−700 -5,04%
- Biên độ ngày
- 13.200 – 13.850
- 52 tuần
- 11.526 – 16.950
- Khối lượng
- 4.100
- RSI14
- 17,6
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TSA — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 17,6Quá bán
- EMA20 / EMA50
- 14.519 / 14.970EMA20 < EMA50
- EMA200
- 14.630Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT — · LNST —
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 726.230.633,2 · Nợ 293.779.312,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 44.915.803,8
Còn 8 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 714.720.666,8 · LNST 27.484.014,6
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 681.703.904,7 · Nợ 242.358.430,7
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 58.963.223,6
Còn 1 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
