Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vật liệu xây dựng

38 mã ngành Vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
243
phiên 07/10
Giảm
307
phiên 07/10
Đứng
180
phiên 07/10
Bước lọc17 mãROA 4 quý ≤ 5 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraVật liệu xây dựng · 07/101.9504,90,275,4%2,2%—99532,4
FCMCTCP Bê tông Phan Vũ Hà NamCTCP Bê tông Phan Vũ Hà NamVật liệu xây dựng · 07/102.7907,30,243,2%2,7%-10,9%33.46032,9
VHLCTCP Viglacera Hạ LongCTCP Viglacera Hạ LongVật liệu xây dựng · 06/1010.7007,30,537,2%4,7%—1.14346,7
BTSCTCP Xi măng VICEM Bút SơnCTCP Xi măng VICEM Bút SơnVật liệu xây dựng · 06/104.4008,80,495,6%2,0%—11.90519,7
TMXCTCP VICEM Thương mại Xi măngCTCP VICEM Thương mại Xi măngVật liệu xây dựng · 05/108.70011,20,595,3%3,2%⚠ +420,3%1.20058,6
YBMCTCP YBMCTCP YBMVật liệu xây dựng · 07/1010.50011,20,898,0%4,1%+86,4%1.67554,9
HOMCTCP Xi măng VICEM Hoàng MaiCTCP Xi măng VICEM Hoàng MaiVật liệu xây dựng · 07/103.80012,10,322,6%1,7%—2.67536,2
VITCTCP Viglacera Tiên SơnCTCP Viglacera Tiên SơnVật liệu xây dựng · 06/1024.00015,61,8712,0%3,4%+33,2%14.12245,2
NSHCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiVật liệu xây dựng · 07/103.90019,30,331,7%0,4%+98,7%21.21532,5
TXMCTCP VICEM Thạch cao Xi măngCTCP VICEM Thạch cao Xi măngVật liệu xây dựng · 07/103.30019,70,211,0%0,8%-20,4%5.68932,7
CVTCTCP CMCCTCP CMCVật liệu xây dựng · 06/1026.45019,80,934,7%1,5%-0,3%1.43552,5
BCCCTCP Xi măng Bỉm SơnCTCP Xi măng Bỉm SơnVật liệu xây dựng · 07/105.40026,00,371,4%0,7%+17,5%22.97625,5
DXVCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngCTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà NẵngVật liệu xây dựng · 06/103.00027,10,301,1%0,8%—48530,7
TKUCTCP Công nghiệp Tung KuangCTCP Công nghiệp Tung KuangVật liệu xây dựng · 07/1012.60030,61,103,6%2,0%-59,3%71557,7
DTLCTCP Đại Thiên LộcCTCP Đại Thiên LộcVật liệu xây dựng · 06/1011.000—1,22-23,1%-7,1%—41080,3
GKMCTCP GKM HoldingsCTCP GKM HoldingsVật liệu xây dựng · 06/101.100—0,12-13,9%-10,0%—018,5
VCACTCP Thép VICASACTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 06/106.940—0,55-1,7%-1,6%-364,9%49060,2

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.