Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi

62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc12 mãROE 4 quý ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
NCTCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiVận tải - kho bãi · 07/1083.4004,82,4450,9%40,7%+50,8%9.05045,8
SCSCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài GònCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài GònVận tải - kho bãi · 07/1043.2005,92,7446,4%32,6%+5,3%80.08539,5
ASTCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoVận tải - kho bãi · 06/1062.0009,03,3036,8%27,2%+56,8%14.92546,8
DVPCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũCTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình VũVận tải - kho bãi · 07/1076.6008,42,4228,8%24,4%+13,2%14.50066,4
WCSCTCP Bến xe Miền TâyCTCP Bến xe Miền TâyVận tải - kho bãi · 07/10285.10010,32,7826,9%23,3%+4,2%25544,5
PDNCTCP Cảng Đồng NaiCTCP Cảng Đồng NaiVận tải - kho bãi · 07/1086.90010,43,2531,1%23,0%+15,2%1.85555,9
PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiVận tải - kho bãi · 06/1029.6004,41,3831,1%17,3%+63,6%78544,0
HAHCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải AnCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải AnVận tải - kho bãi · 07/1051.9007,71,6020,7%12,3%+17,6%1,06 tr62,4
TCLCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngVận tải - kho bãi · 07/1029.0005,41,2423,2%12,1%+4,8%10.97543,6
TOTCTCP Transimex LogisticsCTCP Transimex LogisticsVận tải - kho bãi · 06/1014.0004,20,8520,1%9,9%+36,4%50548,3
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCPTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCPVận tải - kho bãi · 07/1020.05013,66,0844,8%5,8%-46,7%799.55035,7
ARMCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngCTCP Xuất nhập khẩu Hàng khôngVận tải - kho bãi · 06/1045.80016,93,4120,1%2,9%+57,7%298,8

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.