Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi

62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,2
-0,68% · 07/10
Tăng
249
phiên 07/10
Giảm
335
phiên 07/10
Đứng
185
phiên 07/10
Bước lọc17 mãLNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VNLCTCP Logistics VinalinkCTCP Logistics VinalinkVận tải - kho bãi · 07/1018.6004,70,7616,0%10,5%-1,9%17.50543,0
VNFCTCP VinafreightCTCP VinafreightVận tải - kho bãi · 07/1013.0006,20,6810,9%7,0%-2,6%2.63847,2
PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 07/108.7406,30,6810,7%4,8%-40,7%33.81071,3
DS3CTCP DS3CTCP DS3Vận tải - kho bãi · 07/104.8007,30,527,1%4,5%-30,2%12253,5
SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 07/1050.0007,91,1114,0%10,6%-22,3%6.95023,5
GSPCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếCTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tếVận tải - kho bãi · 07/1010.9509,10,788,6%3,5%-16,1%67.88084,4
CLLCTCP Cảng Cát LáiCTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 07/1026.9009,41,5516,5%12,7%-5,4%3.02544,1
TCOCTCP Janus GroupCTCP Janus GroupVận tải - kho bãi · 07/1010.4509,90,707,1%2,4%-30,0%412.99041,9
VIPCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOVận tải - kho bãi · 07/1010.30013,30,584,3%3,7%-53,6%46.95069,3
HVNTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCPTổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCPVận tải - kho bãi · 07/1020.10013,66,0944,8%5,8%-46,7%799.55036,2
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 07/1013.30014,50,694,7%2,3%-18,3%7,34 tr47,1
GICCTCP VSC Green LogisticsCTCP VSC Green LogisticsVận tải - kho bãi · 07/1010.80020,10,753,7%3,5%-10,9%99141,8
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 07/1049.30024,23,6515,1%4,3%-13,2%698.55041,5
PRCCTCP Logistics PortsercoCTCP Logistics PortsercoVận tải - kho bãi · 07/108.90026,20,742,8%1,0%-28,3%1.03036,4
PGTCTCP PGT HoldingsCTCP PGT HoldingsVận tải - kho bãi · 06/105.90031,51,063,3%2,0%-69,7%1.42349,9
HCTCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải PhòngVận tải - kho bãi · 06/1010.60040,60,541,3%1,1%-45,8%092,6
VNSCTCP Ánh Dương Việt NamCTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 06/106.500392,70,400,1%0,1%-98,4%7.72045,3

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.