Cổ phiếu ngành SX Phụ trợ
27 mã ngành SX Phụ trợ niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc22 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| ACGCTCP Gỗ An Cường | CTCP Gỗ An CườngSX Phụ trợ · 07/10 | 31.800 | 9,1 | 10,8% |
| AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹSX Phụ trợ · 07/10 | 1.200 | — | -3,6% |
| BSRCTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt NamSX Phụ trợ · 07/10 | 31.200 | 7,9 | 26,5% |
| CAPCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên BáiSX Phụ trợ · 07/10 | 41.000 | 8,4 | 34,5% |
| GTACTCP Chế biến gỗ Thuận An | CTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 06/10 | 7.320 | 9,5 | 4,9% |
| HAPCTCP Tập đoàn Hapaco | CTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 06/10 | 7.200 | — | -5,7% |
| HHPCTCP HHP Global | CTCP HHP GlobalSX Phụ trợ · 07/10 | 17.700 | 30,8 | 4,1% |
| INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp | CTCP Bao bì và In Nông nghiệpSX Phụ trợ · 06/10 | 36.400 | 7,4 | 15,7% |
| ITQCTCP Tập đoàn Thiên Quang | CTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 07/10 | 2.400 | 6,2 | 3,6% |
| MCPCTCP In và Bao bì Mỹ Châu | CTCP In và Bao bì Mỹ ChâuSX Phụ trợ · 07/10 | 27.600 | 80,0 | 2,6% |
| MZGCTCP Miza | CTCP MizaSX Phụ trợ · 07/10 | 12.100 | 8,3 | 10,9% |
| NHTCTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam HoaSX Phụ trợ · 06/10 | 11.000 | 4,5 | 16,7% |
| PLCTổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCP | Tổng Công ty Hóa dầu Petrolimex - CTCPSX Phụ trợ · 07/10 | 18.300 | 10,5 | 9,8% |
| PMSCTCP Cơ khí Xăng dầu | CTCP Cơ khí Xăng dầuSX Phụ trợ · 06/10 | 33.200 | 7,9 | 18,0% |
| PTBCTCP Phú Tài | CTCP Phú TàiSX Phụ trợ · 07/10 | 29.400 | 5,5 | 14,4% |
| SBVCTCP Siam Brothers Việt Nam | CTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 06/10 | 6.280 | 7,2 | 5,7% |
| SHICTCP Quốc tế Sơn Hà | CTCP Quốc tế Sơn HàSX Phụ trợ · 07/10 | 14.000 | 69,2 | 1,6% |
| SMTCTCP Sametel | CTCP SametelSX Phụ trợ · 07/10 | 9.000 | 1,4 | 42,1% |
| SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 06/10 | 4.500 | — | -18,9% |
| SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 07/10 | 9.000 | 9,2 | 7,8% |
| TLGCTCP Tập đoàn Thiên Long | CTCP Tập đoàn Thiên LongSX Phụ trợ · 07/10 | 54.300 | 11,4 | 18,1% |
| TMTCTCP Ô tô TMT | CTCP Ô tô TMTSX Phụ trợ · 07/10 | 11.400 | 5,9 | 29,7% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
