INN
Cổ phiếu INN · HNX · SX Phụ trợ
CTCP Bao bì và In Nông nghiệp
Giá đóng cửa 02/1036.600+700 +1,95%
- Biên độ ngày
- 35.900 – 36.600
- 52 tuần
- 35.000 – 45.581
- Khối lượng
- 201
- RSI14
- 60,0
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá INN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng mua · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 60,0Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 35.889 / 36.059EMA20 < EMA50
- EMA200
- 37.061Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 462.085.384,9 · LNST 34.125.356,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.337.240.920,5 · Nợ 493.998.798,8
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 28.942.773,1
Còn 50 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.805.145.618,5 · LNST 126.741.063,0
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.305.531.220,2 · Nợ 464.515.704,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 215.832.866,7
Còn 10 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
