Theo ngành

Cổ phiếu ngành SX Nhựa - Hóa chất

52 mã ngành SX Nhựa - Hóa chất niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,2
-0,68% · 07/10
Tăng
257
phiên 07/10
Giảm
333
phiên 07/10
Đứng
184
phiên 07/10
Bước lọc8 mãP/B ≤ 1 LNST so 4 quý trước ≤ 0 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SDGCTCP Sadico Cần ThơCTCP Sadico Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 06/107.000—0,30-16,8%-5,8%-1.551,2%32557,9
TRCCTCP Cao su Tây NinhCTCP Cao su Tây NinhSX Nhựa - Hóa chất · 07/1024.2002,50,3212,8%11,8%-3,8%247.71067,4
HCDCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCDCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCDSX Nhựa - Hóa chất · 07/106.10014,90,553,7%2,2%-29,8%23.80539,7
PBPCTCP Bao bì Dầu khí Việt NamCTCP Bao bì Dầu khí Việt NamSX Nhựa - Hóa chất · 06/109.6005,80,6310,9%6,7%-11,3%94035,9
SDNCTCP Sơn Đồng NaiCTCP Sơn Đồng NaiSX Nhựa - Hóa chất · 06/1018.0008,20,769,3%5,7%-33,7%1034,3
DGCCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangCTCP Tập đoàn Hóa chất Đức GiangSX Nhựa - Hóa chất · 07/1033.3005,90,7813,2%11,1%-31,2%680.53034,6
LASCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoCTCP Supe Phốt phát và Hóa chất Lâm ThaoSX Nhựa - Hóa chất · 07/1010.70014,20,876,1%3,3%-50,5%295.20342,8
PCECTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền TrungCTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền TrungSX Nhựa - Hóa chất · 06/1017.8007,20,8712,1%3,8%-19,1%60745,7

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.