Tổng kim ngạch

109,7 tỷ USD
−0,06 tỷ USD so kỳ trướcT8/2026Sơ bộ
T9/2025: 82,49 tỷ USDT10/2025: 81,49 tỷ USDT11/2025: 77,09 tỷ USDT12/2025: 88,74 tỷ USDT1/2026: 88,16 tỷ USDT2/2026: 67,19 tỷ USDT3/2026: 93,55 tỷ USDT4/2026: 95,97 tỷ USDT5/2026: 99,07 tỷ USDT6/2026: 104,22 tỷ USDT7/2026: 109,76 tỷ USDT8/2026: 109,7 tỷ USD
T9/2025T8/2026

Lịch sử

Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
KỳGiá trịThay đổiTrạng thái
T8/2026109,7 tỷ USD−0,06 tỷ USDSơ bộ
T7/2026109,76 tỷ USD+5,54 tỷ USDSơ bộ
T6/2026104,22 tỷ USD+5,15 tỷ USDSơ bộ
T5/202699,07 tỷ USD+3,1 tỷ USDSơ bộ
T4/202695,97 tỷ USD+2,42 tỷ USDSơ bộ
T3/202693,55 tỷ USD+26,36 tỷ USDSơ bộ
T2/202667,19 tỷ USD−20,97 tỷ USDSơ bộ
T1/202688,16 tỷ USD−0,58 tỷ USDSơ bộ
T12/202588,74 tỷ USD+11,65 tỷ USDSơ bộ
T11/202577,09 tỷ USD−4,4 tỷ USDSơ bộ
T10/202581,49 tỷ USD−1 tỷ USDSơ bộ
T9/202582,49 tỷ USD—Sơ bộ

Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…